TWINKLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
TWINKLE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['twiŋkl]Danh từtwinkle
Ví dụ về việc sử dụng Twinkle trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch twinkletwinkle
You may get rich in one day, but also lose everything in the twinkle of an eye.Xem thêm
twinkle twinkletwinkle twinklelấp lánhTwinkle trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - brillo
- Người pháp - scintillement
- Người đan mạch - glimt
- Tiếng đức - funkeln
- Thụy điển - glimten
- Na uy - glimt
- Hà lan - schittering
- Tiếng ả rập - وميض
- Hàn quốc - 반짝
- Tiếng slovenian - iskrico
- Ukraina - вогником
- Tiếng do thái - נצנץ
- Người hy lạp - λάμψη
- Người hungary - csillogás
- Tiếng slovak - iskru
- Người ăn chay trường - блясък
- Tiếng rumani - sclipire
- Người trung quốc - 闪烁
- Tiếng mã lai - bersinar
- Thái - กระพริบตา
- Thổ nhĩ kỳ - pırıltı
- Tiếng hindi - ट्विंकल
- Đánh bóng - błysk
- Bồ đào nha - brilho
- Tiếng phần lan - tuiki
- Tiếng croatia - sjaj
- Tiếng indonesia - binar
- Séc - jiskru
- Tiếng nga - блеск
- Tiếng nhật - twinkle
- Người serbian - twinkle
- Người ý - twinkle
Từ đồng nghĩa của Twinkle
winkle scintillation sparkling flash blink wink scintillate shineTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Twinkle
-
TWINKLE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Bản Dịch Của Twinkle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của "twinkle" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Phép Tịnh Tiến Twinkle Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ : Twinkle | Vietnamese Translation
-
Twinkle: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Nghĩa Của Từ Twinkle - Từ điển Anh - Việt
-
Twinkle - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Twinkle Là Gì
-
Twinkle Là Gì ? Twinkle Có Nghĩa Là Gì
-
Twinkle (EP) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Twinkle" | HiNative
-
Nháy Mắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky