Nghĩa Của Từ Twinkle - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /twiηkl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Sự lấp lánh; ánh sáng lấp lánh
    the twinkle of the stars ánh sáng lấp lánh của các vì sao
    Sự long lanh, tia lấp lánh trong mắt
    Cái nháy mắt
    in a twinkle trong nháy mắt a mischievous twinkle một cái nháy mắt láu lỉnh
    Sự lướt đi; bước lướt nhanh (của người nhảy múa)

    Nội động từ

    Lấp lánh
    stars twinkling in the sky những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời
    Lóng lánh, long lanh (mắt người; nhất là do thích thú) her eyes twinkled with mischief + mắt cô ta long lanh tinh nghịch
    Nhấp nhảy (chân chuyển động nhanh đi đi lại lại)
    the tune set our toes twinkling điệu nhạc làm chân chúng tôi nhấp nhảy his eyes twinkled with amusement mắt anh ta long lanh vui thích
    Lướt đi
    the dancer's feet twinkled chân người múa lướt đi

    Hình Thái Từ

    • Ved : Twinkled
    • Ving: Twinkling

    Chuyên ngành

    Kỹ thuật chung

    nhấp nháy

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    blink , coruscate , flash , flicker , gleam , glint , glisten , glitter , glow , illuminate , light , light up , scintillate , shimmer , sparkle , wink , glimmer , glance , glister , spangle , bat , nictate , nictitate , flit , flutter , shine
    noun
    coruscation , flash , flicker , glance , gleam , glimmer , glint , spark , wink , crack , instant , minute , moment , second , trice , twinkling Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Twinkle »

    tác giả

    Admin, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Dịch Từ Twinkle