Twin - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
trẻ sinh đôi, sinh đôi, cặp đôi là các bản dịch hàng đầu của "twin" thành Tiếng Việt.
twin verb noun ngữ phápEither of two people (or, less commonly, animals) who shared the same uterus at the same time; one who was born at the same birth as a sibling. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm twinTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
trẻ sinh đôi
nouneither of two people who shared the same uterus, or of two similar or closely related objects
Abraham finally died at 175 years of age, when the twins were 15 years old.
Cuối cùng Áp-ra-ham chết khi 175 tuổi, và hai trẻ sinh đôi được 15 tuổi.
en.wiktionary.org -
sinh đôi
adjective nounStill got a mom and a couple of twin brothers.
Mẹ và hai anh sinh đôi của em vẫn còn sống.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
cặp đôi
nounAnd it's not just Brazil that is affected by the twin problems of guns and drugs.
Không chỉ Brazil mới bị ảnh hưởng từ cặp đôi súng và ma túy.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đôi
- cặp song sinh
- được
- con sinh đôi
- cặp díp
- cặp đôi với
- ghép đôi
- ghép đôi với
- kết hợp chặt chẽ
- để sinh đôi
- Sinh đôi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " twin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Twin noun ngữ phápA player that plays for the Minnesota Twins. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Twin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Twin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "twin"
Bản dịch "twin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tu Twins
-
Nghĩa Của "twin" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
TWIN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Twin | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Twin - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
• Twins, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sinh đôi | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'twins' Trong Từ điển Lạc Việt
-
THE TWINS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'twins' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'twin' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
"Sinh Đôi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Identical Twins - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Dizygotic Twins - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh