• Twins, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Sinh đôi | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "twins" thành Tiếng Việt
sinh đôi là bản dịch của "twins" thành Tiếng Việt.
twins verb nounPlural form of twin. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm twinsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
sinh đôi
Still got a mom and a couple of twin brothers.
Mẹ và hai anh sinh đôi của em vẫn còn sống.
World Loanword Database (WOLD)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " twins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Twins proper noun ngữ phápplural of [i]Twin[/i] [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Twins" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Twins trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "twins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tu Twins
-
Nghĩa Của "twin" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
TWIN | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Twin | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Twin - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Twin - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'twins' Trong Từ điển Lạc Việt
-
THE TWINS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'twins' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'twin' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
"Sinh Đôi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Identical Twins - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Dizygotic Twins - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh