Tỷ Giá Đô La Úc (AUD) Hôm Nay - Ngân Hàng

  • Home
  • Vietcombank
  • ACB
  • Agribank
  • Hỏi đáp
  • Lãi suất
  • Kiến thức
  • Liên hệ
  1. Ngân Hàng
  2. Tỷ giá hôm nay
  3. Tỷ giá đô la Úc - tỷ giá aud hôm nay - Tỷ giá hôm nay
Tỷ giá đô la Úc - tỷ giá aud hôm nay - Tỷ giá hôm nay

Tỷ giá Đô la Úc (AUD) hôm nay. So sánh Đô la Úc (AUD) giữa 5 ngân hàng lớn nhất Việt Nam. Hôm nay 26-01-2026 tỷ giá (AUD ở chiều mua vào có 5 ngân hàng tăng giá mua, 0 ngân hàng giảm giá mua và 0 ngân hàng giữ nguyên giá mua vào so với hôm qua. Trong khi đó chiều bán ra có 5 ngân hàng tăng giá bán ra, 0 ngân hàng giảm giá bán và 0 ngân hàng giữ nguyên giá bán so với hôm qua.

Hôm nay Ngân hàng Agribank mua Đô la Úc (AUD) giá cao nhất là 17,806.00 VNĐ/AUD. Bán Đô la Úc (AUD) thấp nhất là Ngân hàng Ngoại thương với 18,396.08 VNĐ một AUD

Ngân hàng Tỷ giá Đô la Úc hôm nay (26-01-2026) Tỷ giá Đô la Úc hôm qua (25-01-2026)
Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
VCB 17,646.86 17,825.11 18,396.08 17,501.59 17,678.38 18,244.59
ACB 17,774.00 17,891.00 18,458.00 17,609.00 17,724.00 18,286.00
Techcombank 17,566.00 17,838.00 18,442.00 17,557.00 17,830.00 18,438.00
STB 17,739.00 17,839.00 18,767.00 17,629.00 17,700.00 18,277.00
Agribank 17,806.00 17,878.00 18,455.00 17,537.00 17,666.00 18,308.00

* Mũi tên màu xanh ( ): thể hiện tỷ giá đang xem tăng cao hơn so với ngày trước đó.

* Mũi tên màu đỏ ( ): thể hiện tỷ giá đang xem thấp hơn so với ngày trước đó.

* Tỷ giá được cập nhật lúc 17:54 26-01-2026 và chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết thông tin chi tiết hãy liên hệ với ngân hàng bạn giao dịch

Tỷ giá chuyển đổi Đô la Úc sang Việt Nam Đồng (Đổi Đô la Úc sang VNĐ)

Số lượng: Hình thức giao dịch: Bán tiền mặt Bán Chuyển khoản Mua Đô la Mỹ Ngân hàng: Ngân hàng Ngoại thương Ngân Hàng Á Châu Ngân hàng Techcombank Ngân hàng Agribank Ngân hàng HSBC Việt Nam

Tỷ giá hôm nay (26-01-2026)

Giá Mua Giá Bán
USD 25,978.00 26,368.00
GBP 34,852.22 36,331.92
EUR 30,268.89 31,864.87
SGD 20,091.63 20,986.59
CNY 3,669.87 3,825.68
JPY 163.92 174.33
HKD 3,265.65 3,424.79
CAD 18,654.84 19,446.86
AUD 17,646.86 18,396.08
KRW 15.71 18.94
CHF 32,855.48 34,250.40
RUB 0.00 365.45
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay
  • Lãi suất các ngân hàng

  • Binance

Từ khóa » Giá Trị Tiền đô úc