Tỷ Giá Ngoại Tệ - Giá Vàng - Nam A Bank
Có thể bạn quan tâm
Tỷ giá ngoại tệ - Giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1 2 3| Loại tiền | tỷ giá đồng việt nam | ||
|---|---|---|---|
| Mua | Bán | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Đô la Mỹ (USD) | 25.890,00 | 25.940,00 | 26.301,00 |
| Đồng tiền Châu Âu (EUR) | 30.543,00 | 30.738,00 | 31.582,00 |
| Bảng Anh (GBP) | 34.997,00 | 35.322,00 | 36.366,00 |
| Yên Nhật (JPY) | 163,66 | 166,66 | 172,16 |
| Franc Thụy Sĩ (CHF) | 32.933,00 | 33.203,00 | 34.219,00 |
| Đô la Canada (CAD) | 18.499,00 | 18.699,00 | 19.426,00 |
| Đô la Úc (AUD) | 17.708,00 | 17.893,00 | 18.386,00 |
| Đô la Singapore (SGD) | 20.247,00 | 20.417,00 | 20.924,00 |
| Đô la Hồng Kông (HKD) | 3.250,00 | 3.250,00 | 3.456,00 |
| Won Hàn Quốc (KRW) | 17,18 | 17,18 | 18,97 |
Ghi chú: Nam A Bank không mua/ bán ngoại tệ đối với những loại ngoại tệ không có niêm yết tỷ giá
Tỷ giá vàng ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| tỷ giá vàng | |||
|---|---|---|---|
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Đơn vị tính |
| Vàng SJC - 1 Lượng | 17.500.000,00 | 17.700.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 5 Chỉ | 17.495.000,00 | 17.705.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 2 Chỉ | 17.495.000,00 | 17.705.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 1 Chỉ | 17.495.000,00 | 17.705.000,00 | Chỉ |
- Đăng ký trực tuyến
- Chi nhánh/Onebank/ATM
- Biểu phí - Hạn mức
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Câu hỏi thường gặp
-
Khảo sát trải nghiệm KH
Từ khóa » Giá Ngoại Tệ đồng Yên Nhật
-
Tỷ Giá Yên Nhật - Tỷ Giá JPY Mới Nhất Hôm Nay 23/07/2022
-
Giá Man Hôm Nay - Tỷ Giá Yên Nhật JPY Mới Nhất - Smiles
-
Tỷ Giá Yên Nhật (Man Nhật) - Tỷ Giá đồng Tiền JPY Mới Nhất Hôm ...
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Giá USD JPY Hôm Nay | Đô La Mỹ Đồng Yên Nhật
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá Yên Nhật Hôm Nay 23/7: Cập Nhật Tỷ Giá Trong Nước Và Quốc Tế
-
Tỷ Giá Yên Nhật Ngày Hôm Nay Là Bao Nhiêu? - NHANLUCNHATBAN
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Tỷ Giá đồng Yên Nhật, 1 Yên Nhật Bằng Bao Nhiêu Tiền Việt Nam?
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Tỷ Giá - Ngân Hàng Nhà Nước Việt Nam
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank
-
Liên Tục Bán Xả Hàng, Giá Vàng Giảm Sâu, Giá USD Chợ đen Neo Cao