Tỷ Giá Ngoại Tệ - Giá Vàng - Nam A Bank
Có thể bạn quan tâm
Tỷ giá ngoại tệ - Giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| Loại tiền | tỷ giá đồng việt nam | ||
|---|---|---|---|
| Mua | Bán | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Đô la Mỹ (USD) | 25.770,00 | 25.820,00 | 26.230,00 |
| Đồng tiền Châu Âu (EUR) | 30.223,00 | 30.418,00 | 31.262,00 |
| Bảng Anh (GBP) | 34.328,00 | 34.653,00 | 35.686,00 |
| Yên Nhật (JPY) | 161,05 | 164,05 | 169,55 |
| Franc Thụy Sĩ (CHF) | 33.098,00 | 33.368,00 | 34.408,00 |
| Đô la Canada (CAD) | 18.528,00 | 18.728,00 | 19.462,00 |
| Đô la Úc (AUD) | 18.130,00 | 18.315,00 | 18.836,00 |
| Đô la Singapore (SGD) | 20.233,00 | 20.403,00 | 20.908,00 |
| Đô la Hồng Kông (HKD) | 3.227,00 | 3.227,00 | 3.433,00 |
| Won Hàn Quốc (KRW) | 17,20 | 17,20 | 18,99 |
Ghi chú: Nam A Bank không mua/ bán ngoại tệ đối với những loại ngoại tệ không có niêm yết tỷ giá
Tỷ giá vàng ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| tỷ giá vàng | |||
|---|---|---|---|
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Đơn vị tính |
| Vàng SJC - 1 Lượng | 18.400.000,00 | 18.700.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 5 Chỉ | 18.395.000,00 | 18.705.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 2 Chỉ | 18.395.000,00 | 18.705.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 1 Chỉ | 18.395.000,00 | 18.705.000,00 | Chỉ |
- Đăng ký trực tuyến
- Chi nhánh/Onebank/ATM
- Biểu phí - Hạn mức
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Câu hỏi thường gặp
-
Khảo sát trải nghiệm KH
Từ khóa » Giá Bán Ra
-
Giá Vàng Hôm Nay, Gia Vang Sjc Online, Giá Vàng 9999 PNJ - 24H
-
Tỷ Giá USD - Tỷ Giá Ngoại Tệ - Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay - 24H
-
Giá Vàng Hôm Nay - Báo Dân Trí
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Giá Vàng Hôm Nay 18.7: Bán Tống Bán Tháo, Vàng Lỗ Hơn 3,3 Triệu ...
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Giá Vàng Miếng SJC Giảm Sốc, Mất 2,6 Triệu đồng/lượng Chỉ Trong ...
-
Đổ Xô Bán Vàng Miếng SJC Cắt Lỗ, Giá Mua Vào Chỉ Còn Hơn 61 Triệu ...
-
Giá Vàng Hôm Nay 20/7: Vàng Trong Nước Và Thế Giới Mới Nhất
-
Tiện ích Giá Vàng | Báo Thanh Niên
-
Tỷ Giá Hối đoái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank