Tỷ Giá Ngoại Tệ - Giá Vàng - Nam A Bank
Có thể bạn quan tâm
Tỷ giá ngoại tệ - Giá vàng
Tỷ giá ngoại tệ ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| Loại tiền | tỷ giá đồng việt nam | ||
|---|---|---|---|
| Mua | Bán | ||
| Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
| Đô la Mỹ (USD) | 26.030,00 | 26.080,00 | 26.380,00 |
| Đồng tiền Châu Âu (EUR) | 30.242,00 | 30.437,00 | 31.273,00 |
| Bảng Anh (GBP) | 34.495,00 | 34.820,00 | 35.860,00 |
| Yên Nhật (JPY) | 160,24 | 163,24 | 168,65 |
| Franc Thụy Sĩ (CHF) | 32.479,00 | 32.749,00 | 33.759,00 |
| Đô la Canada (CAD) | 18.423,00 | 18.623,00 | 19.350,00 |
| Đô la Úc (AUD) | 17.297,00 | 17.482,00 | 17.964,00 |
| Đô la Singapore (SGD) | 20.093,00 | 20.263,00 | 20.766,00 |
| Đô la Hồng Kông (HKD) | 3.265,00 | 3.265,00 | 3.471,00 |
| Won Hàn Quốc (KRW) | 16,89 | 16,89 | 18,64 |
Ghi chú: Nam A Bank không mua/ bán ngoại tệ đối với những loại ngoại tệ không có niêm yết tỷ giá
Tỷ giá vàng ngày
| RadDatePicker | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Open the calendar popup.
|
Số lần cập nhật tỷ giá trong ngày
1| tỷ giá vàng | |||
|---|---|---|---|
| Loại vàng | Giá mua | Giá bán | Đơn vị tính |
| Vàng SJC - 1 Lượng | 16.720.000,00 | 16.920.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 5 Chỉ | 16.715.000,00 | 16.925.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 2 Chỉ | 16.715.000,00 | 16.925.000,00 | Chỉ |
| Vàng SJC - 1 Chỉ | 16.715.000,00 | 16.925.000,00 | Chỉ |
- Đăng ký trực tuyến
- Chi nhánh/Onebank/ATM
- Biểu phí - Hạn mức
- Tỷ giá
- Lãi suất
- Câu hỏi thường gặp
-
Khảo sát trải nghiệm KH
Từ khóa » Giá Bán Ra
-
Giá Vàng Hôm Nay, Gia Vang Sjc Online, Giá Vàng 9999 PNJ - 24H
-
Tỷ Giá USD - Tỷ Giá Ngoại Tệ - Tỷ Giá Hối đoái Hôm Nay - 24H
-
Giá Vàng Hôm Nay - Báo Dân Trí
-
Tỷ Giá Hối đoái - Vietcombank
-
Giá Vàng Hôm Nay 18.7: Bán Tống Bán Tháo, Vàng Lỗ Hơn 3,3 Triệu ...
-
Tỷ Giá Ngoại Tệ - Agribank
-
Tỷ Giá Hối Đoái, Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng | Techcombank
-
Tỷ Giá | Ngoại Hối - HSBC Việt Nam
-
Giá Vàng Miếng SJC Giảm Sốc, Mất 2,6 Triệu đồng/lượng Chỉ Trong ...
-
Đổ Xô Bán Vàng Miếng SJC Cắt Lỗ, Giá Mua Vào Chỉ Còn Hơn 61 Triệu ...
-
Giá Vàng Hôm Nay 20/7: Vàng Trong Nước Và Thế Giới Mới Nhất
-
Tiện ích Giá Vàng | Báo Thanh Niên
-
Tỷ Giá Hối đoái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tỷ Giá Hối đoái - Sacombank