TỶ PHÚ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
TỶ PHÚ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từtỷ phú
Ví dụ về việc sử dụng Tỷ phú trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtỷ phú mới Sử dụng với động từtriệu phú nhờ Sử dụng với danh từtỷ phútriệu phúphú quốc tỉ phúnúi phú sĩ phú yên đảo phú quốc an phúnguồn phong phútrần phúHơn
Tỷ phú mua hàng là gì?
Nhưng 40% tỷ phú ở nước này là người Do Thái.Xem thêm
các tỷ phúbillionairesmillionairestrở thành tỷ phúbecome a billionairebecame billionairesnhà đầu tư tỷ phúbillionaire investorlà tỷ phúbe a billionaireis a billionaireare billionairestỷ phú tự thânself-made billionaireself-made billionairesdoanh nhân tỷ phúbillionaire entrepreneurbillionaire businessmannữ tỷ phúfemale billionairefemale billionaireswomen billionairestỷ phú trung quốcchinese billionairetỷ phú warren buffettbillionaire warren buffetttỷ phú công nghệtech billionairetech billionairestỷ phú richard bransonbillionaire richard bransonrichard bransontỷ phú mớinew billionairesnew billionairetỷ phú ngarussian billionairerussian billionairestỷ phú mỹamerican billionaireamerican billionairestỷ phú elon muskbillionaire elon muskelon musklà một tỷ phúis a billionaireis a millionairetỷ phú bill gatesbillionaire bill gatestỷ phú bất động sảnreal estate billionaireTừng chữ dịch
tỷdanh từbilliontrillionbnblnratephútính từphúrichphúdanh từphuphúđộng từendowendowed STừ đồng nghĩa của Tỷ phú
triệu phú tỉ phú millionaire billionaireTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Tỷ Phú
-
Tỷ Phú Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
NHÀ TỶ PHÚ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tỷ Phú Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tỷ Phú – Wikipedia Tiếng Việt
-
Các Tỉ Phú Giàu Nhanh Hơn Sau 2 Năm đại Dịch Covid-19
-
Thế Giới Có Thêm Một Tỷ Phú Mới Mỗi Ngày Trong đại Dịch - VnExpress
-
Sau Hai Năm đại Dịch COVID-19, Xuất Hiện Thêm Gần 600 Tỷ Phú Mới
-
Trong đại Dịch Covid-19, Mỗi Ngày Thế Giới Có Thêm Một Tỷ Phú
-
Giữa đại Dịch, Mỗi Ngày Thế Giới Có Thêm Một Tỷ Phú Mới - CafeLand
-
Tỷ Phú Giàu Nhất Châu Á Cam Kết 7,7 Tỷ USD Làm Từ Thiện - VnEconomy
-
Oxfam Kêu Gọi đánh Thuế Các Tỷ Phú để Hỗ Trợ Người Nghèo | Đời Sống
-
Nữ Tỷ Phú Giàu Nhất Châu Á Mất 50% Tài Sản Do Khủng Hoảng Bất ...
-
Thế Giới Có Thêm Tỷ Phú Mới Gần Như Mỗi Ngày Trong đại Dịch Covid-19
-
Giữa đại Dịch, Mỗi Ngày Thế Giới Có Thêm Một Tỷ Phú Mới - VTC News