Ultra - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Tính từ
ultra
- rất; khác thường; cực
Danh từ
ultra
- phần tử cực đoan
Latin
[sửa]Giới từ
[sửa]ultra + accusative
- vượt ra
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /yl.tʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ultra/yl.tʁa/ | ultras/yl.tʁa/ |
| Giống cái | ultra/yl.tʁa/ | ultras/yl.tʁa/ |
ultra /yl.tʁa/
- Kẻ quá khích, kẻ cực đoan.
- (Từ mới, nghĩa mới) Kẻ phản động cực đoan.
- (Sử học) Như ultraroyaliste.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ultra/yl.tʁa/ | ultra/yl.tʁa/ |
| Giống cái | ultra/yl.tʁa/ | ultra/yl.tʁa/ |
ultra /yl.tʁa/
- Quá khích, cực đoan.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ultra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Ultra
-
ULTRA | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Ultra - Forvo
-
Ultra
-
Ultra Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Tập 6: Âm /u:/ & /ʊ/ [Phát âm Tiếng Anh Chuẩn #1] - YouTube
-
Hướng Dẫn Tắt Tính Năng Voice Assistant/Talkback | Samsung VN
-
Cài đặt âm Thanh Hữu ích Trên điện Thoại Galaxy Bao ... - Samsung
-
Cách Phát Trực Tiếp Trên điện Thoại Samsung Cực đơn Giản, Có Hiệu ...
-
Vì Sao điện Thoại Tự Phát Ra âm Thanh Lạ? Đây Là Cách Khắc Phục
-
Chia Sẻ âm Thanh Máy Tính - UltraViewer 6.5
-
Ne Plus Ultra Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tự Cải Thiện Trình độ Tiếng Anh Bằng 11 Trang Web Này