Unit 2 Lớp 7 Vocabulary - Từ Vựng - Hoc247
Có thể bạn quan tâm
Bài học Vocabulary Unit 2 Lớp 7 - Personal Information cung cấp cho các em toàn bộ từ vựng trong 2 phần của bài học, hi vọng giúp các em dễ dàng tra cứu và ghi nhớ trong quá trình học bài.
ATNETWORK YOMEDIA1. Vocabulary Part A Unit 2
2. Vocabulary Part B Unit 2
3. Bài tập trắc nghiệm Vocabulary Unit 2
4. Hỏi đáp Vocabulary Unit 2
Tóm tắt bài
1. Từ Vựng Unit 2 Lớp 7 Part A - Telephone Numbers
- Personal ['pɜ:sənl] (adj): thuộc về cá nhân
- Information [ɪnfə'meɪʃn] (n): thông tin
- Telephone directory ['telɪfəʊn dɪrektərɪ] (n): danh bạ điện thoại = phone book
- Call [kƆ:l] (n): cuộc gọi
- Last [la:st] (v): kéo dài
- Telephone ['telɪfəʊn] (v): gọi điện thoại
- Free [fri:] (adj): miễn phí
- Movie ['mu:vɪ] (n): phim, điện ảnh = motion picture
- See a movie = see a film (v): xem phim
- Great [greɪt] (adj): tuyệt = wonderful
- Be out: đi ra ngoài
- Be back: trở về
- Be in: có mặt ở nhà
2. Từ Vựng Unit 2 Lớp 7 Part B - My Birthday
- Ordinal number ['Ɔ:dɪnl nʌmbə] (n): số thứ tự
- First [fɜ:st] (adj): thứ/hạng nhất
- Second ['sekənd] (adj): thứ/hạng nhì
- Third [Ɵɜ:d] (adj): thứ/hạng ba
- Fourth [fƆ:e] (adj): thứ/hạng tư
- Fifth [fɪfƟ] (adj): thứ/hạng năm
- Sixth [sɪksƟ] (adj): thứ/hạng sáu
- Seventh ['sevnƟ] (adj): thứ/hạng bảy
- Eighth [eɪƟ] (adj): thứ/hạng tám
- Nineth ['nɑɪmƟ] (adj): thứ/hạng chin
- Tenth [tenƟ] (adj): thứ/hạng mười
- Eleventh [ɪ'levnƟ] (adj): thứ/hạng 11
- Twelfth [twelfƟ] (adj): hạng/thứ 12
- Thirteenth [Ɵɜ:'ti:nƟ] (adj): hạng/thứ 13
- Fourteenth [fƆ:ti:nƟ] (adj): hạng/thứ 14
- Fifteenth [fɪfti:nƟ] (adj): hạng/thứ 15
- Sixteenth [sɪks'ti:nƟ] (adj): hạng/thứ 16
- Seventeenth [sevn'ti:nƟ] (adj): hạng/thứ 17
- Eighteenth [eɪ'ti:nƟ] (adj): hạng/thứ 18
- Nineteenth [nɑɪn'ti:nƟ] (adj): hạng/thứ 19
- Twentieth ['twentɪəƟ] (adj): hạng/thứ 20
- Twenty–first ['twentɪ fɜ:st] (adj): thứ/hạng 21
- Thirtieth ['Ɵɜ:tɪƟƟ] (adj): thứ/hạng 30
- Thirty–second ['Ɵɜ:tɪ sekənd] (adj): thứ/hang 32
- Forty–third ['fƆ:tɪ Ɵɜ:d] (adj): thứ/hạng 43
- One hundredth [wᴧn 'hᴧndrədə] (adj): thứ/hạng 100
- Calendar ['kӕləndə] (n): lịch
- Order ['Ɔ:də] (n): thứ tự
- In order (prep): theo thứ tự
- Date [deɪt] (n): nhật ký
- Birth [bɜ:Ɵ] (n): sự sinh
- Birthday ['bɜ:Ɵdeɪ] (n): ngày sinh/sinh nhật
- Date of birth ['deɪtəvbɜ:e] (n): ngày tháng năm sinh
- Place of birth ['pleɪsəv bɜ:e] (n): nơi sinh
- Nervous ['nɜ:vəs] (adj): lo lắng, nôn nóng
- Don't worry ['dəʊnt wᴧrɪ] (v): đừng bận tâm
- Worried ['wᴧrɪd] (adj): bận tâm, lo lắng
- Card [kɑ:d] (n): thiệp
- Invite [in'vɑɪt] (n): lời mời
- Invitation card [ɪnvɪ'teɪʃn kɑ:d] (n): thiệp mời
- Register ['redɜɪstə] (v): đăng kí
- Registration ['redɜɪ'streɪʃn] (n): sự đăng kí
- Registration form [redɜɪ'streɪʃn fƆ:m] (n): mẫu đăng kí
- Hope [həʊp] (v): hi vọng
- Join [dɜƆɪn] (v): tham gia
- Fun [fᴧn] (n): sự/niềm vui thích
- Rest [rest] (n): phần/chỗ còn lại
- Except [ɪk'sept] (prep): ngoài ra, trừ ra
- Leap year ['li:p jɪə] (n): năm nhuận
- Appear [ə'pɪə] (v): xuất hiện
Bài tập trắc nghiệm Vocabulary Unit 2 Lớp 7
Như vậy các em vừa được học bài Vocabulary Unit 2 Tiếng Anh lớp 7
Để củng cố nội dung bài học, các em có thể tham gia thực hành Trắc nghiệm Unit 2 lớp 7 Vocabulary - Từ vựng do HỌC247 sưu tầm và biên soạn.
-
Câu 1: Fill in the blank with a suitable word.
Mary is my friend. ………… is very kind.
- A. She
- B. It
- C. They
- D. He
-
Câu 2:
A rat is a small animal. ………… lives in a hole.
- A. He
- B. She
- C. They
- D. It
-
Câu 3:
We should love, respect and obey ………… teachers.
- A. your
- B. my
- C. our
- D. their
Câu 4-10: Mời các em đăng nhập xem tiếp nội dung và thi thử Online để củng cố kiến thức về bài học này nhé!
Hỏi đáp Vocabulary Unit 2 Lớp 7
Trong quá trình học tập nếu có thắc mắc hay cần trợ giúp gì thì các em hãy comment ở mục Hỏi đáp, Cộng đồng Tiếng Anh HOC247 sẽ hỗ trợ cho các em một cách nhanh chóng!
Chúc các em học tập tốt và luôn đạt thành tích cao trong học tập!
-- Mod Tiếng Anh 7 HỌC247
NONE Bài học cùng chương
Bộ đề thi nổi bật
UREKA AANETWORK
XEM NHANH CHƯƠNG TRÌNH LỚP 7
Toán 7
Toán 7 Kết Nối Tri Thức
Toán 7 Chân Trời Sáng Tạo
Toán 7 Cánh Diều
Giải bài tập Toán 7 KNTT
Giải bài tập Toán 7 CTST
Giải bài tập Toán 7 Cánh Diều
Trắc nghiệm Toán 7
Ngữ văn 7
Ngữ Văn 7 Kết Nối Tri Thức
Ngữ Văn 7 Chân Trời Sáng Tạo
Ngữ Văn 7 Cánh Diều
Soạn Văn 7 Kết Nối Tri Thức
Soạn Văn 7 Chân Trời Sáng Tạo
Soạn Văn 7 Cánh Diều
Văn mẫu 7
Tiếng Anh 7
Tiếng Anh 7 Kết Nối Tri Thức
Tiếng Anh 7 Chân Trời Sáng Tạo
Tiếng Anh 7 Cánh Diều
Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 KNTT
Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 CTST
Trắc nghiệm Tiếng Anh 7 Cánh Diều
Giải Sách bài tập Tiếng Anh 7
Khoa học tự nhiên 7
Khoa học tự nhiên 7 KNTT
Khoa học tự nhiên 7 CTST
Khoa học tự nhiên 7 Cánh Diều
Giải bài tập KHTN 7 KNTT
Giải bài tập KHTN 7 CTST
Giải bài tập KHTN 7 Cánh Diều
Trắc nghiệm Khoa học tự nhiên 7
Lịch sử và Địa lý 7
Lịch sử & Địa lí 7 KNTT
Lịch sử & Địa lí 7 CTST
Lịch sử & Địa lí 7 Cánh Diều
Giải bài tập LS và ĐL 7 KNTT
Giải bài tập LS và ĐL 7 CTST
Giải bài tập LS và ĐL 7 Cánh Diều
Trắc nghiệm Lịch sử và Địa lí 7
GDCD 7
GDCD 7 Kết Nối Tri Thức
GDCD 7 Chân Trời Sáng Tạo
GDCD 7 Cánh Diều
Giải bài tập GDCD 7 KNTT
Giải bài tập GDCD 7 CTST
Giải bài tập GDCD 7 Cánh Diều
Trắc nghiệm GDCD 7
Công nghệ 7
Công nghệ 7 Kết Nối Tri Thức
Công nghệ 7 Chân Trời Sáng Tạo
Công nghệ 7 Cánh Diều
Giải bài tập Công nghệ 7 KNTT
Giải bài tập Công nghệ 7 CTST
Giải bài tập Công nghệ 7 Cánh Diều
Trắc nghiệm Công nghệ 7
Tin học 7
Tin học 7 Kết Nối Tri Thức
Tin học 7 Chân Trời Sáng Tạo
Tin học 7 Cánh Diều
Giải bài tập Tin học 7 KNTT
Giải bài tập Tin học 7 CTST
Giải bài tập Tin học 7 Cánh Diều
Trắc nghiệm Tin học 7
Cộng đồng
Hỏi đáp lớp 7
Tư liệu lớp 7
Xem nhiều nhất tuần
Video Toán nâng cao lớp 7
Con chim chiền chiện - Huy Cận - Ngữ văn 7 Chân Trời Sáng Tạo
Tiếng gà trưa - Xuân Quỳnh - Ngữ văn 7 Cánh Diều
Quê hương - Tế Hanh - Ngữ văn 7 Kết Nối Tri Thức
Toán 7 CTST Bài 2: Các phép tính với số hữu tỉ
Toán 7 Cánh diều Bài tập cuối chương 1
Toán 7 KNTT Bài 1: Tập hợp các số hữu tỉ
YOMEDIA YOMEDIA ×Thông báo
Bạn vui lòng đăng nhập trước khi sử dụng chức năng này.
Bỏ qua Đăng nhập ×Thông báo
Bạn vui lòng đăng nhập trước khi sử dụng chức năng này.
Đồng ý ATNETWORK ON
QC Bỏ qua >>
Từ khóa » Tiếng Anh 7 Từ Mới Unit 2
-
Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 7 Unit 2 Health
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới
-
Tiếng Anh 7 Unit 2 Từ Vựng - Global Success
-
Từ Vựng Unit 2 Tiếng Anh Lớp 7 Kết Nối Tri Thức đầy đủ Nhất
-
Từ Vựng Tiếng Anh 7 Unit 2: Personal Information đầy đủ, Hay Nhất
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới
-
Vocabulary – Phần Từ Vựng – Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới, Tổng Hợp Từ ...
-
Unit 2: Health - Tiếng Anh 7 Mới
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 Mới
-
Tiếng Anh 7 - Unit 2 Health - Từ Vựng - Cô Nguyễn Minh Hiền (HAY ...
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7 - Học Tốt
-
Vocabulary - Phần Từ Vựng - Unit 2 Tiếng Anh 7