Unspecified Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "unspecified" thành Tiếng Việt

không chỉ rõ, không nói rõ, không xác định là các bản dịch hàng đầu của "unspecified" thành Tiếng Việt.

unspecified adjective ngữ pháp

Not specified; not thoroughly explained or detailed; not adequately commented. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không chỉ rõ

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • không nói rõ

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • không xác định

    Homeland security just reported a bomb threat for an unspecified urban area.

    Bộ nội an vừa báo 1 quả bom đe dọa một khu đô thị không xác định.

    GlTrav3
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unspecified " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "unspecified" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Unspecified Là Gì