UNSPECIFIED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
UNSPECIFIED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[ʌn'spesifaid]Danh từĐộng từTrạng từunspecified
Ví dụ về việc sử dụng Unspecified trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch anunspecifiednumber
Third Ballot: Luciani 66, Pignedoli 21, Lorscheider 1(cast by Aramburu),others unspecified.Xem thêm
an unspecified numbersố lượng không xác địnhsố lượng không rõsố lượng chưa xác địnhother unspecifiedkhông xác định khácUnspecified trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - inespecífica
- Người pháp - quelconque
- Người đan mạch - uspecificeret
- Thụy điển - ospecificerad
- Na uy - uspesifisert
- Hà lan - niet-gespecificeerde
- Hàn quốc - 불특정
- Kazakhstan - белгісіз
- Tiếng slovenian - neopredeljen
- Tiếng do thái - לא פורטו
- Người hy lạp - απροσδιόριστη
- Người hungary - meghatározatlan
- Người serbian - неодређено
- Tiếng slovak - nešpecifikované
- Người ăn chay trường - неустановен
- Tiếng rumani - nespecificat
- Người trung quốc - 不明
- Tiếng tagalog - hindi natukoy
- Tiếng bengali - অনির্দিষ্ট
- Tiếng mã lai - tidak ditentukan
- Thái - ไม่ระบุ
- Thổ nhĩ kỳ - belirsiz
- Tiếng hindi - अनिर्दिष्ट
- Đánh bóng - nieokreślony
- Bồ đào nha - inespecífica
- Tiếng phần lan - täsmentämätön
- Tiếng croatia - neodređeno
- Tiếng indonesia - tidak jelas
- Séc - neznámou
- Tiếng đức - nicht spezifiziert
- Tiếng ả rập - غير محدد
- Tiếng nhật - 不特定
- Ukraina - невизначений
- Người ý - imprecisato
Từ đồng nghĩa của Unspecified
indefinite undefined undetermined indeterminate unknown vague uncertain unidentified nonspecific non-specific don't know obscure don't understand no idea am not sure wouldn't know unfamiliarTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Unspecified Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Unspecified Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Unspecified - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Unspecified - Unspecified Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Unspecified Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "unspecified" - Là Gì?
-
Unspecified Là Gì, Nghĩa Của Từ Unspecified | Từ điển Anh
-
Từ Unspecified Nghĩa Là Gì, định Nghĩa & ý Nghĩa Của Từ Unspecified
-
Unspecified/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Unspecified Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Unspecified: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe ...
-
Nghĩa Của Từ : Unspecified | Vietnamese Translation
-
Unspecified Là Gì️️️️・unspecified định Nghĩa・Nghĩa Của Từ ...