Unusual Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "unusual" thành Tiếng Việt

bất thường, khác thường, không quen là các bản dịch hàng đầu của "unusual" thành Tiếng Việt.

unusual adjective noun ngữ pháp

Unlike what is expected; differing in some way from the norm. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất thường

    adjective

    Now, suicide is not an unusual event in the world of mental health.

    Ngày nay, tự tử không còn là điều bất thường trong giới sức khỏe tâm thần.

    GlosbeMT_RnD
  • khác thường

    adjective

    Valencia is famous for its unusual architecture.

    Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.

    GlosbeMT_RnD
  • không quen

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • không thông thường
    • không thường
    • không thường dùng
    • lạ thường
    • mới lạ
    • phi phàm
    • quái gở
    • siêu quần
    • tuyệt vời
    • ít dùng
    • đặc biệt
    • bất bình thường
    • hiếm
    • không bình thường
    • kỳ lạ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unusual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Unusual + Thêm bản dịch Thêm

"Unusual" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Unusual trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "unusual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Highly Unusual Là Gì