Uốn Tóc In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "uốn tóc" into English
set is the translation of "uốn tóc" into English.
uốn tóc + Add translation Add uốn tócVietnamese-English dictionary
-
set
adjective verb noun GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "uốn tóc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "uốn tóc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiệm Uốn Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Tiệm Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Uốn Tóc Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tiệm Cắt Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Tiệm Uốn Tóc Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
56 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trong Tiệm Tóc
-
Nghĩa Của Từ Uốn Tóc Bằng Tiếng Anh
-
Tóc Uốn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Trọn Bộ Từ Vựng Trong Tiệm Cắt Tóc | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Lô Uốn Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Nói Tiếng Anh - Giao Tiếp Tiếng Anh Trong Tiệm Cắt Tóc... | Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiệm Làm Tóc Tiếng Anh Là Gì, Trọn Bộ Từ ...
-
What Is ""máy Uốn Tóc"" In American English And How To Say It?
-
TIỆM CẮT TÓC - Translation In English