Uốn Ván Trong Tiếng Trung, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Phép dịch "uốn ván" thành Tiếng Trung

破傷風, 破傷風 là các bản dịch hàng đầu của "uốn ván" thành Tiếng Trung.

uốn ván + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 破傷風

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " uốn ván " sang Tiếng Trung

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Uốn ván + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung

  • 破傷風

    noun wikidata

Từ khóa » Tiêm Uốn Ván Tiếng Trung Là Gì