Ups And Downs Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "ups and downs" thành Tiếng Việt
ba đào, sóng gió, thăng trầm là các bản dịch hàng đầu của "ups and downs" thành Tiếng Việt.
ups and downs noun ngữ pháp(idiomatic) Periods of positive and negative events, moods, or interactions; highs and lows. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm ups and downsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ba đào
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
sóng gió
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
thăng trầm
noun pluralCertainly, life will have its ups and downs.
Tất nhiên, đời sống sẽ có những thăng trầm.
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ups and downs " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ups and downs" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cụm Từ Ups And Downs Nghĩa Là Gì
-
Những Cặp Thành Ngữ Dễ Nhớ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Ý Nghĩa Của Ups And Downs Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của "ups And Downs" Trong Tiếng Việt
-
Hôm Nay Chúng Ta Xem Qua Cụm Này... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
Ups And Downs Là Gì ? Unit 11
-
Daily Vocab #49 - Ups And Downs
-
Ups And Downs Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa
-
'ups And Downs|up And Down' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của The Ups And Downs - Idioms Proverbs
-
Top 10 Thành Ngữ Up And Down Chuẩn - Globalizethis
-
Những Thành Ngữ Cố định [Lưu Trữ]
-
DOWNS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
“Life Is Ups And Downs Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ups And Downs ...
-
Nghĩa Của Từ Ups And Downs - Từ điển Anh - Việt