USED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
USED Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[juːst]Động từTrạng từused
Ví dụ về việc sử dụng Used trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch usedas
I used to work with Art Parker.Xem thêm
used assử dụng nhưused bysử dụng bởidùng bởiwe usedchúng tôi sử dụngchúng tôi thườngchúng tôi từngchúng tôi dùngchúng tôi đã quenhe usedông đã sử dụngông dùngông từngông thườnghắn dùngit usednó từngnó sử dụngnó được sử dụngnó dùngused correctlysử dụng đúng cáchdùng đúng cáchsử dụng đúng đắnused properlysử dụng đúng cáchused oncesử dụng một lầndùng một lầnused againsử dụng lạisử dụng một lần nữadùng lạiused onesử dụng mộtused dailysử dụng hàng ngàysử dụng hằng ngàysử dụng mỗi ngàycan usedcó thể sử dụngcó thể được sử dụngcó thể dùngUsed trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - utilizado
- Người pháp - utilisé
- Người đan mạch - brugt
- Tiếng đức - verwendet
- Thụy điển - används
- Na uy - brukt
- Hà lan - gebruikt
- Hàn quốc - 사용되는
- Tiếng nhật - 使う
- Kazakhstan - қолданылады
- Tiếng slovenian - uporablja
- Ukraina - використовується
- Tiếng do thái - השתמש
- Người hy lạp - χρησιμοποιείται
- Người hungary - használni
- Người serbian - користи
- Tiếng slovak - používa
- Người ăn chay trường - използва
- Urdu - استعمال
- Tiếng rumani - utilizate
- Người trung quốc - 使用
- Malayalam - ഉപയോഗിക്കുന്ന
- Marathi - वापरले
- Telugu - ఉపయోగించే
- Tamil - பயன்படுத்தப்படும்
- Tiếng tagalog - ginagamit
- Tiếng bengali - ব্যবহৃত
- Tiếng mã lai - gunakan
- Thái - ใช้
- Thổ nhĩ kỳ - eskiden
- Tiếng hindi - उपयोग किया
- Đánh bóng - używane
- Bồ đào nha - usado
- Người ý - utilizzato
- Tiếng phần lan - käytetään
- Tiếng croatia - koristi
- Tiếng indonesia - dipakai
- Séc - použil
- Tiếng nga - используемых
- Tiếng ả rập - تستخدم
Từ đồng nghĩa của Used
function exercise purpose practice usage utilization employ employment consumption habit utilise enjoyment utilize apply manipulation role expend utilisation habituate applicationTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Used
-
USED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Used | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Used Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
• Used, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Cũ, Dùng Rồi, Quen | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Used To Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
I USED Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
USED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ : Used | Vietnamese Translation
-
You Get Used To It: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Cấu Trúc Be Used To, Used To V, Get Used To Trong Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Used To Và Cách Sử Dụng Phổ Biến
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'used' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt