UY TÍN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
UY TÍN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từuy tín
Ví dụ về việc sử dụng Uy tín trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từtín hữu uy tín hơn tín hiệu xung tín hiệu quang tín hiệu rất yếu Sử dụng với động từgửi tín hiệu truyền tín hiệu tín hiệu xếp hạng nhận tín hiệu tín hiệu mua tín hiệu giao dịch tín dụng miễn phí tín hiệu bán tín hiệu điều khiển tín hiệu đau HơnSử dụng với danh từtín dụng tín hiệu thẻ tín dụng uy tíntín đồ tín thác trung tíntín dụng thuế điện tíntín hiệu video Hơn
Mụ làm gì có uy tín ở đất nước này.
Và bạn phải có uy tín và phong cách quản lí.Xem thêm
có uy tínreputablereputedprestigiousauthoritativeuy tín nhấtmost prestigiouslàm mất uy tíndiscreditdisparagingdiscreditingdiscrediteduy tín quốc tếinternational reputationinternational prestigeinternational credibilityprestigious internationaluy tín nàythis prestigiousthis reputationthương hiệu uy tínprestigious brandbrand reputationuy tín của mìnhits credibilityits reputationits prestigenguồn có uy tínreputable sourceuy tín của bạnyour credibilityyour reputationuy tín hơnmore prestigiousmore prestigemore reputablemore credibilitymore trustworthyuy tín hàng đầuleading prestigiousleading prestigeleading reputationuy tín của họtheir credibilitytheir reputationtheir prestigetheir reputationscông ty uy tínreputable companyprestigious companyuy tín làreputation isxây dựng uy tínbuild credibilitybuilding credibilityuy tín của mỹU.S. credibilityprestigious americanTừng chữ dịch
uyđộng từuyuydanh từauthorityworthinessweiuytính từpowerfultíndanh từtíncredittinsignaltelegraph STừ đồng nghĩa của Uy tín
danh tiếng đáng tin cậy nổi tiếng cậy có thẩm quyền danh giá sự tín nhiệm độ tin cậy prestige tiếng tăm reputation charisma sự tin cậy khả tín niềm tin sức hút thanh danh authority trustworthy uy thếTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Từ Uy Tín Sang Tiếng Anh
-
UY TÍN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÓ UY TÍN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
“Uy Tín” Trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ
-
Uy Tín Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Uy Tín Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
UY TÍN VÀ CHẤT LƯỢNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
5 Website Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Ngữ Pháp Nhất
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
TOP 11 App Dịch Tiếng Anh Chuẩn, Tốt Nhất Trên Android, IOS
-
10 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Chuẩn Nhất được Sử Dụng Phổ Biến ...
-
Top Tám ứng Dụng Dịch Tiếng Anh Tốt Nhất Hiện Nay - British Council
-
Dịch Thuật Tiếng Anh CHUẨN | GIÁ TỐT | NHANH CHÓNG