"value" Là Gì? Nghĩa Của Từ Value Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
ogiá trị; chỉ số
§absolute value : giá trị tuyệt đối
§acetyl value : chỉ số axetyl
§acid value : chỉ số axit
§actual value : giá trị thực, giá trị hữu hiệu
§antiknock value : chỉ số chống kích nể
§approximate value : giá trị gần đúng
§assay value : giá trị thử nghiệm
§base value : chỉ số bazơ
§blending value : chỉ số pha phụ gia (nhiên liệu)
§book value : giá trị kế toán
§BTU value : năng suất tỏa nhiệt của xăng tính theo đơn vị nhiệt Anh
§calorific value of a fuel : năng suất tỏa nhiệt của nhiên liệu
§chemical value : trị số hóa học, hóa trị
§fuel value : trị số nhiên liệu
§gross value : tổng giá trị
§heat value : giá trị nhiệt, nhiệt trị
§heating value : giá trị tỏa nhiệt
§hydroxyl value : trị số hiđroxyl
§idoline value : trị số iot
§K value : hệ số cân bằng (đối với pha lỏng, hơi…); hằng số cân bằng
§kauri-butanol value : trị số cauri-butanol (thử độ hòa tan của dung môi)
§lower heating value : giá trị tỏa nhiệt thấp; năng suất tỏa nhiệt thấp
§market value : giá trị thị trường
§mean value : trị số trung bình
§neutralization value : trị số trung hòa
§nominal value : giá trị danh định, giá trị ghi
§octane value : chỉ số octan
§oxydation value : trị số oxi hóa
§potential hydrogen value : trị số thế oxi
§thermal value : trị số nhiệt
§thermal value of fuel oil : nhiệt trị của nhiên liệu
§total calbrific value : tổng năng suất tỏa nhiệt
§sale value : giá trị bán
§salvage value : giá trị tận dụng
§sludging value : chỉ số kết tủa (đánh giá xu hướng tạo bùn)
§soil bearing value : chỉ số chịu tải của đất
§yeild value : giá trị tới hạn
§value of curvature : độ cong, độ uốn con
Từ khóa » Great Value Tiếng Việt Là Gì
-
GREAT VALUE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Great Value - Great Value Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'great Value' Là Gì?, Từ điển Y Khoa Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Great Value Là Gì
-
Top 20 Great Value Tiếng Việt Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Value - Wiktionary Tiếng Việt
-
A Great Value For Money: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
Nghĩa Của Từ Value - Từ điển Anh - Việt
-
"Value" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Great Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Residual Value Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"This Watch Is Of Great Value." - Duolingo