VẬN ĐỘNG VIÊN TRƯỢT BĂNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex

VẬN ĐỘNG VIÊN TRƯỢT BĂNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch vận động viên trượt băngice skatervận động viên trượt băngngười trượt băngtrượt băng băng

Ví dụ về việc sử dụng Vận động viên trượt băng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Trong số đó có vận động viên trượt băng Yuko Kawaguchi, đã nhập quốc tịch Nga.Among them is ice skater Yuko Kawaguchi, who became Russian.Người đầu tiên rước đuốc trong nước là nữ vận động viên trượt băng You Young.The first torchbearer in South Korea was the ice skater You Young.Vận động viên trượt băng Nhật Bản Kei Saito bị kiểm tra dương tính với chất kích thích.Japanese speed skater Kei Saito tested positive for a masking agent.Gần đây tôi đang nói chuyện với người bạn Martijn,người mà một cựu vận động viên trượt băng chuyên nghiệp.Recently I was talking to my friend Martijn,who's a former pro ice-skater.Vận động viên trượt băng huyền thoại Anthony Van Engelen là tay đua người đầu tiên của Vans phục.Legendary pro skater Anthony Van Engelen is the first person rider for Vans Apparel.Liên tục cố gắng làm giàu nhanhchóng với người bạn tốt nhất và vận động viên trượt băng Big Red.Constantly attempting get-rich-quick schemes with best friend and fellow skater Big Red.Vera Wang là một nhà báo, vận động viên trượt băng trước khi gia nhập vào ngành công nghiệp thời trang ở tuổi 40.Vera Wang was a figure skater before she entered the fashion industry at age 40.Người đầu tiên giành huy chương vàng tại Thếvận hội Mùa đông là vận động viên trượt băng tốc độ người Mỹ Charles Jewtraw.The first person to win agold medal at the Winter Olympics is American speed skater Charles Jewtraw.Cô ấy là một vận động viên trượt băng, vũ công( Tap, Jazz, và hip hop) và tay đua ô tô dirt bike.She is an avid snowboarder, dancer(Tap, Jazz, and hip hop) and dirt bike rider.Tên tôi từng đượcđặt là“ Kiera” sau khi một vận động viên trượt băng người Nga xuất hiện trên tivi vào ngày nọ.I was meant to be named‘Kiera', after a Russian ice skater who was on the TV one day.Uno là vận động viên trượt băng đầu tiên tiếp đất thành công cú flip bốn vòng trong một giải đấu quốc tế.Uno is the first skater to successfully land a quadruple flip in an international competition.Nó cũng cho thấy người ta có thể"trượt" trên mặt nước, giống như một vận động viên trượt băng vậy, chứ không chỉ là đi hoặc chạy.It has also been shown that one canuse their chakra to"skate" across the water surface, like an ice skater, instead of just walking or running.Trong vụ việc mới nhất, 5 nữ vận động viên trượt băng giấu tên đã cáo buộc huấn luyện viên của họ lạm dụng tình dục.In the latest development, five unnamed female skaters have come forward accusing their coaches of abuse.Vận động viên trượt băng Christfried Burmeister của Estonia cũng tham dự nhưng thông báo rút khỏi giải mà ông không được gửi tới ban tổ chức.[ 1].Estonia speed skater ChristfriedBurmeister was also in the list of participants but the message about his withdrawal wasn't sent to the organizers.[7].Cô bắt đầu khóa huấn luyện trở thành vận động viên trượt băng chuyên nghiệp, hy vọng sẽ tham gia chương trình truyền hình về trượt băng Skating for a Dream.She has been training to become a professional ice-skater, hoping to join the cast of the popular Skating for a Dream TV program.Vận động viên trượt băng tốc độ Nicholas Bochaty đã vượt qua một ngọn đồi tuyết nhỏ trong khi khởi động và đâm vào một xe dọn tuyết đang đi tới.Swiss speed skier Nicholas Bochatay leaped over a small hill during warm-ups and crashed into an oncoming tractor-like vehicle used to groom the trails.Khi được hỏi về Olympic Bắc Kinh diễn ra vào năm 2022, Hanyu trả lời," Tôi không thật sự lo nghĩ nhiều về nó," nói thêm rằng anh chỉ muốntrưởng thành hơn ở cả khía cạnh một người bình thường và một vận động viên trượt băng.Asked about the prospect for the next Olympics in Beijing in 2022, Hanyu said,“I don't really think about it,”adding he just wants to grow as a person and skater.Cốt truyện xoay quanh hai vận động viên trượt băng tốc độ cự ly ngắn, những người phải đối mặt với sự ganh đua trong thể thao và tình yêu.The plot centers around two short track speed skaters who face rivalry in both sports and love.Cựu vận động viên trượt băng tốc độ cự ly ngắn Danni Khan nằm trong đội trẻ của Anh hướng tới thành công tại Giải đua xe đạp Thế giới tại Glasgow cuối tuần này.Former short track speed skater Danni Khan is among a young British team aiming for success at the Track Cycling World Cup in Glasgow this weekend.Cốt truyện xoay quanh hai vận động viên trượt băng tốc độ cự ly ngắn, những người phải đối mặt với sự ganh đua trong thể thao và tình yêu.Short" depicts the story of two short track speed skaters who face rivalry in both sports and love.Một vận động viên trượt băng tốc độ Estonia được đăng ký tham dự Thế vận hội Mùa đông 1924 và cầm cờ cho đoàn nước mình tại lễ khai mạc, nhưng đã không đến tham gia thi đấu.[ 4].A single speed skater from Estonia registered for the 1924 Winter Olympics and carried the flag in the opening ceremonies, but did not compete.[4].Thay vào đó, như một vận động viên trượt băng thu cánh tay lại khi đang quay, ngôi sao suy sụp sẽ quay nhanh hơn và nhanh hơn nữa.Instead, like an ice skater bringing her arms in as she twirls, the collapsing star will spin faster and faster.Là một vận động viên trượt băng, tôi muốn nói rằng các công ty trượt ván đã đi tiên phong trong Content Marketing từ nhiều thập kỷ trước, nhưng tôi biết họ chỉ làm những gì tự nhiên và bán nhiều sản phẩm là thứ yếu để tạo ra video và tạp chí.As a skater I would like to say skateboard companies pioneered content marketing decades ago, but I know they were only doing what came naturally, and selling more product was secondary to the fun of creating videos and magazines.Tháng 2/ 2019, nam vận động viên trượt băng Kim Gun- woo bị đình chỉ 1 tháng vì đột nhập vào ký túc xá nữ tại Jincheon.In February, male short track speed skater Kim Gun-woo was suspended for a month for trespassing in the female dormitory at Jincheon.Cũng như Zubkov, vận động viên trượt băng tốc độ Olga Fatkulina đã bị tước huy chương bạc của mình trong 500 mét vào ngày thứ sáu tuần trước.As well as Zubkov, speed skater Olga Fatkulina was stripped of her silver medal in the 500 metres last Friday.Anh cũng là một vận động viên trượt băng và một diễn viên sân khấu Shakespearean cổ điển ở Canada, trước khi tới Hollywood vào năm 1980.He was also a figure skater and a classically trained Shakespearean stage actor in his native Canada, before heading to Hollywood in 1980.Vào ngày này năm 1994, vận động viên trượt băng tốc độ người Mỹ Dan Jansen đã lập kỷ lục thế giới mới với thời gian 35,76 giây tại Giải vô địch Thế giới về trượt băng tốc độ ở Calgary, Alberta, Canada.On January 30, 1994, the American speed skater Dan Jansen sets a new world record of 35.76 at the World Sprint Championships in Calgary, Alberta, Canada.Hiện tại tôi làmột cầu thủ bóng rổ và vận động viên trượt băng tôi đã thi đấu ở cấp độ tỉnh thành và quốc gia, và trong năm nay đã nỗ lực để lọt vào Thế Vận Hội Thế Giới Mùa Hè ở LA, ở đó tôi là thành viên của đội bóng rổ Canada đầu tiên từng được tham gia Thế Vận Hội Thế Giới.Now, I am a basketball player and speed skater who has competed at provincial, national games, and this year made it all the way to the World Summer Games in LA, where I was part of the first ever Canadian basketball team to compete at World Games.Đầu năm nay, Shim Suk Hee, một vận động viên trượt băng nổi tiếng từng giành bốn huy chương Olympics, bao gồm huy chương vàng nội dung tiếp sức tại Thế vận hội mùa đông Pyeongchang năm nay, tố cáo huấn luyện viên đấm và đá cô hàng chục lần, khiến cô cần điều trị y tế một tháng.Earlier this year, Shim Suk-hee, a star short-track skater who has won four Olympic medals- including a relay gold at this year's Pyeongchang Games- accused her coach of punching and kicking her dozens of times, leaving her needing medical treatment for a month.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.0205

Từng chữ dịch

vậndanh từtransportoperationtransportationcargologisticsđộngtính từdynamickineticđộngdanh từworkactionactviêndanh từpelletparkcapsulestaffofficertrượtdanh từslipslideskidslippagetrượtđộng từfailbăngdanh từicetapebandagebandribbon vận động viên thườngvận động viên và bodybuilders

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh vận động viên trượt băng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Trượt Băng Tốc độ Tiếng Anh Là Gì