→ Vang Dội, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
boom out, resonant, resound là các bản dịch hàng đầu của "vang dội" thành Tiếng Anh.
vang dội + Thêm bản dịch Thêm vang dộiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
boom out
verb Lo.Ng -
resonant
adjective nounĐiều đó vang dội trong tâm trí tôi là một điều mà tôi đã hết lòng muốn làm.
That resonated as something I wanted to do with all my heart.
GlosbeMT_RnD -
resound
Verb verbBằng chứng trong các phương tiện truyền thông đại chúng vang dội trả lời: có.
The evidence in the media gives a resounding yes to that question.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- resounding
- to resound
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vang dội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vang dội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thành Công Vang Dội Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - English Idioms [51] | WILLINGO
-
"Chương Trình Là Một Thành Công Vang Dội." Tiếng Anh Là Gì?
-
VANG DỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thành Công Vang Dội Dịch
-
Vang Dội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vang Dội' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Học Tiếng Anh Mỗi Ngày - Immense Success : Thành Công Vang Dội
-
Nghĩa Của Từ Vang Dội Bằng Tiếng Anh
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự Thành Công Không Thể Bỏ Qua
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Theo Chủ Đề Thông Dụng - KISS English