VANG DỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VANG DỘI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STrạng từĐộng từDanh từvang dội
Ví dụ về việc sử dụng Vang dội trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchiến thắng vang dộiSử dụng với trạng từdội lại
Đó là lời mời gọi vẫn còn vang dội mạnh mẽ ngày nay.
Chương trình gửi quacú shock Trường New York và vang dội trên toàn thế giới.Xem thêm
chiến thắng vang dộia landslide victoryresounding victoryTừng chữ dịch
vangdanh từvangwineechoesvangđộng từresoundrangdộitính từintensefiercedộiđộng từdousingbombardsdộitrạng từviolently STừ đồng nghĩa của Vang dội
vang vọng echo cực kỳ tiếng vang dữ dội rất rộng rãi áp đảo điên cuồng lặp lại lở đất rất nhiều wildly lớnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thành Công Vang Dội Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng - English Idioms [51] | WILLINGO
-
"Chương Trình Là Một Thành Công Vang Dội." Tiếng Anh Là Gì?
-
→ Vang Dội, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Thành Công Vang Dội Dịch
-
Vang Dội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'vang Dội' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Học Tiếng Anh Mỗi Ngày - Immense Success : Thành Công Vang Dội
-
Nghĩa Của Từ Vang Dội Bằng Tiếng Anh
-
10 Thành Ngữ Tiếng Anh Về Sự Thành Công Không Thể Bỏ Qua
-
20 Thành Ngữ Tiếng Anh Bạn Cần Biết ‹ GO Blog - EF Education First
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Theo Chủ Đề Thông Dụng - KISS English