VÀO MÓN TRÁNG MIỆNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
VÀO MÓN TRÁNG MIỆNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch vào
Ví dụ về việc sử dụng Vào món tráng miệng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từbịt miệngcảm giác ngon miệngviêm miệngche miệngim miệnghá miệngmiệng mở rửa miệngquảng cáo truyền miệngăn tráng miệngHơnSử dụng với động từmở miệng ra mở miệng nói
Nó được ăn một mình, chà xát và thêm vào món tráng miệng, một số sử dụng sô cô la cắn.
Họ chỉ ăn món tráng miệng vào ngày chủ nhật và pizza 1- 2 lần 1 tháng.Từng chữ dịch
móndanh từdishfoodmealcuisinemóntính từdelicioustrángđộng từcoatedtrángtính từuncoatedmagnificenttrángdanh từgirdlecoatingmiệngdanh từmouthlipsmouthslipmiệngđộng từmouthedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Tráng Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
Món Tráng Miệng Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Tráng Miệng In English - Glosbe Dictionary
-
Món Tráng Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
ĂN TRÁNG MIỆNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Dessert | Vietnamese Translation
-
ăn Tráng Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
ĂN TRÁNG MIỆNG - Translation In English
-
MÓN TRÁNG MIỆNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Món Tráng Miệng" Tiếng Anh Là Gì? Định Nghĩa Và Ví Dụ Minh Họa
-
Tráng Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Tráng Miệng Bằng Tiếng Anh
-
Tráng Miệng Tiếng Anh Là Gì
-
Thìa ăn Tráng Miệng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky