Vaporized | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: vaporized Probably related with:
English Vietnamese
vaporized bốc hơi mà ; bốc hơi rồi ; bốc hơi ; xác mà bốc hơi được ; đang bay hơi ;
vaporized bốc hơi mà ; bốc hơi rồi ; bốc hơi ; xác mà bốc hơi được ; đang bay hơi ;
May be synonymous with:
English English
vaporized; gasified; vapourised; volatilised; volatilized converted into a gas or vapor
May related with:
English Vietnamese
vaporization * danh từ ((cũng) vaporizing) - sự bốc hơi - sự xì, sự bơm (nước hoa) * danh từ - (y học) phép chữa bằng hơi
vaporize * ngoại động từ - làm cho bốc hơi - xì, bơm (nước hoa...) * nội động từ - bốc hơi, lên hơi
vaporizer * danh từ - bình xì, bình bơm - (kỹ thuật) bộ bay hơi; bộ phối khí
vaporizing * danh từ ((cũng) vaporization) - sự bốc hơi - sự xì, sự bơm (nước hoa) * tính từ - bốc hơi
vaporous * tính từ - (thuộc) hơi nước; giống hơi nước; có tính chất của hơi nước - đầy hơi nước - hư ảo
vaporable * tính từ - có thể biến thành hơi, có thể bốc hơi
vaporer - xem vapor
vaporisation * danh từ(như vaporizing - sự làm bốc hơi; sự biến thành hơi nước - sự xì, sự bơm (nước hoa ) * danh từ - phép chữa bằng hơi
vaporously - xem vaporous
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Bốc Hơi Trong Tiếng Anh Là Gì