Vatican - Wiktionary Tiếng Việt

vatican
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Tham khảo

Tiếng Anh

vatican

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvæ.tɪ.kən/

Danh từ

vatican /ˈvæ.tɪ.kən/

  1. Toà thánh, Va-ti-can.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “vatican”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=vatican&oldid=1942855”

Từ khóa » Tòa Thánh Vatican Tiếng Anh