Vảy Cá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vảy cá" thành Tiếng Anh
film là bản dịch của "vảy cá" thành Tiếng Anh.
vảy cá + Thêm bản dịch Thêm vảy cáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
film
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vảy cá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vảy cá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cá Có Vảy Tiếng Anh Là Gì
-
Vảy Cá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Của Con Cá - VTC News
-
Cá Có Vảy Dịch - I Love Translation
-
'vảy Cá' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "vảy Cá" - Là Gì?
-
VẢY CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cá Vảy Láng , (có) Vảy Láng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
VÂY CÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bệnh Da Vảy Cá: Nguyên Nhân, Triệu Chứng | Vinmec
-
Cá Hố Tiếng Anh Là Gì
-
Scaliest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Nói Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh - Moon ESL