Vảy Cá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
vảy cá
* dtừ
fish scales, cataract on eye
Từ điển Việt Anh - VNE.
vảy cá
fish scales, cataract on eye



Từ liên quan- vảy
- vảy cá
- vảy ốc
- vảy bắc
- vảy cám
- vảy lên
- vảy lóc
- vảy mại
- vảy mắt
- vảy mục
- vảy mụn
- vảy nhỏ
- vảy rắn
- vảy sắt
- vảy đầu
- vảy cứng
- vảy khắp
- vảy láng
- vảy nước
- vảy cá mắt
- vảy kim tuyến
- vảy hình khiên
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Cá Có Vảy Tiếng Anh Là Gì
-
Vảy Cá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Bộ Phận Của Con Cá - VTC News
-
Cá Có Vảy Dịch - I Love Translation
-
'vảy Cá' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "vảy Cá" - Là Gì?
-
VẢY CÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"cá Vảy Láng , (có) Vảy Láng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
VÂY CÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bệnh Da Vảy Cá: Nguyên Nhân, Triệu Chứng | Vinmec
-
Cá Hố Tiếng Anh Là Gì
-
Scaliest Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Cách Nói Lông Và Tóc Trong Tiếng Anh - Moon ESL