Váy Ngắn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
miniskirt, mini, skirt là các bản dịch hàng đầu của "váy ngắn" thành Tiếng Anh.
váy ngắn + Thêm bản dịch Thêm váy ngắnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
miniskirt
nounChắc rồi, sau đó cậu mua thêm một chiếc váy ngắn và cậu thực sự có thể show nó ra.
Sure, then you should get a miniskirt so you can really show it off.
GlosbeMT_RnD -
mini
adjective nounCô thì hàng đêm mặc cái váy ngắn cũn cỡn
You wear this mini skirt every night...
GlosbeMT_RnD -
skirt
nounNhững bà cô cổ hủ đã nhận ra khi không còn thấy tôi mặc váy ngắn
It was met with nostalgic aunts who missed seeing my knees in the shadow of skirts,
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " váy ngắn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "váy ngắn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Váy Ngắn Tiếng Anh Là Gì
-
VÁY NGẮN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGẮN VÁY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Váy Ngắn Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Cái Váy Ngắn Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Tên Gọi Các Loại Váy Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
Chiếc Váy Ngắn Cũn Cỡn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Váy Ngắn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'váy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit
-
Váy Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt - Khóa Học đấu Thầu
-
Váy Ngắn Tiếng Anh Là Gì
-
VÁY - Translation In English
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Phổ Biến Nhất - IELTS Vietop
-
Từ Vựng Tiếng Anh Nói Về Quần áo Và đồ Dùng Cá Nhân