VDict - Definition Of Ngắm - Vietnamese Dictionary

VDict
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
  • Dictionary
  • Translation
  • Tiếng Việt
  • Login
English - VietnameseVietnamese - EnglishVietnamese - VietnameseVietnamese - FrenchFrench - VietnameseEnglish - English (Wordnet) Lookup Also found in: Vietnamese - English Vietnamese - French ngắm ▶AcademicFriendly

Từ "ngắm" trong tiếng Việt hai nghĩa chính, đây cách giải thích chi tiết cho người nước ngoài đang học tiếng Việt:

Định nghĩa:
  1. Ngắm nghĩa là nhìn một cách cẩn thận sự thích thú. Khi bạn "ngắm" cái đó, bạn thường nhìn lâu chăm chú để cảm nhận hoặc thưởng thức .

    • dụ:
      • "Tôi thích ngắm cảnh đồng quê vào buổi chiều." (Ở đây, người nói đang nói về việc thưởng thức vẻ đẹp của cảnh vật.)
      • " ấy ngắm ảnh con mình trên điện thoại." ( ấy đang nhìn ảnh của con với tình cảm sự thích thú.)
  2. Ngắm cũng có nghĩanhìn một cách cẩn thận để xác định mục tiêu, thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc bắn súng hoặc bắn tên.

    • dụ:
      • "Anh ấy ngắm bắn vào mục tiêu để thực hành." (Ở đây, nghĩa là anh ấy đang nhìn kỹ để bắn trúng mục tiêu.)
Biến thể của từ:
  • "Ngắm nhìn": Cách nói nhẹ nhàng hơn, thường dùng để diễn tả hành động nhìn một cách thư giãn.
    • dụ: "Chúng tôi ngắm nhìn hoàng hôn trên biển."
Cách sử dụng nâng cao:
  • Từ "ngắm" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học, nghệ thuật, hoặc trong các cuộc trò chuyện về cảm xúc.
    • dụ: "Tôi thường ngắm những tác phẩm nghệ thuật tại triển lãm cảm nhận tâm tư của nghệ sĩ."
Từ đồng nghĩa từ gần giống:
  • Từ đồng nghĩa: "Nhìn" (nhưng "nhìn" có thể không mang tính chất thưởng thức như "ngắm").
  • Từ gần giống: "Chiêm ngưỡng" (cũng có nghĩanhìn một cách thích thú, nhưng thường dùng khi nói về nghệ thuật, thiên nhiên).
Chú ý:
  • Khi sử dụng từ "ngắm", bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa cho phù hợp. Nếu bạn đang nói về việc thưởng thức một cảnh đẹp, hãy sử dụng nghĩa đầu tiên. Nếu bạn nói về việc xác định mục tiêu, hãy dùng nghĩa thứ hai.
  1. đgt. 1. Nhìnvới sự thích thú: ngắm cảnh đồng quê ngắm ảnh con. 2. Nhìntheo hướng nhất định để xác định cho đúng mục tiêu: ngắm bắn.

Similar Spellings

  • ngàm
  • ngàm
  • ngàm
  • ngóm
  • ngàm
  • ngấm
  • ngầm
  • ngẫm
  • ngậm
  • ngỏm
  • more...

Words Containing "ngắm"

  • Chiềng Ngàm
  • đồng âm
  • hoàng đảm
  • hồng ngâm
  • hương ẩm
  • Kết cỏ ngậm vành
  • kết cỏ ngậm vành
  • kình ngạc Hai giống cá to, dữ, thường được dùng để chỉ những tay kiệt hiệt trong đám giặc giã
  • ngả mũ
  • ngam ngám
  • more...

Words Mentioning "ngắm"

  • ngam ngám

Comments and discussion on the word "ngắm"

Edit Word
WordDefinitionCancelSave Changes

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...

Từ khóa » Ngắm In English