Vé Máy Bay In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vé máy bay" into English
airplane ticket, airline ticket are the top translations of "vé máy bay" into English.
vé máy bay + Add translation Add vé máy bayVietnamese-English dictionary
-
airplane ticket
nounBạn đã bao giờ lầm tưởng rằng mình mất vé máy bay
Have you ever seemed to lose your airplane ticket
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vé máy bay" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Vé máy bay + Add translation Add Vé máy bayVietnamese-English dictionary
-
airline ticket
nounentrance ticket
Sáng nay, tôi cùng bạn tôi đi mua vé máy bay.
This morning, my friend and I went to buy airline tickets.
wikidata
Translations of "vé máy bay" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chi Phí Vé Máy Bay In English
-
CHI PHÍ VÉ MÁY BAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Results For Chi Phí Vé Máy Bay Translation From Vietnamese To English
-
Chi Phí Là Bao Nhiêu? | Đi Máy Bay Cùng động Vật | Thông Tin Du Lịch
-
Vé Máy Bay TP Hồ Chí Minh đi Phú Quốc - Bamboo Airways
-
Đặt Vé Máy Bay đi Nha Trang Khứ Hồi Giá Rẻ Nhất ... - Bamboo Airways
-
Thuế, Phí, Lệ Phí Và Phụ Thu - Vietnam Airlines
-
Website Chính Thức | Jetstar
-
Chi Tiết Hỏi đáp - UBND Tỉnh Bình Định
-
Hướng Dẫn điều Kiện Khấu Trừ Thuế GTGT Khi DN Sử Dụng Vé Máy ...
-
App HDBank Tung Combo ưu đãi đặt Vé Máy Bay, đặt Hoa Giảm 50%
-
: Trang Chủ - Đặt Vé Máy Bay Giá Rẻ Trực Tuyến
-
Lưu ý Tới Hành Khách (Quốc Tế) - Hãng Hàng Không Phương Nam