• Vẽ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Draw, Paint, Drawing | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
draw, paint, drawing là các bản dịch hàng đầu của "vẽ" thành Tiếng Anh.
vẽ verb + Thêm bản dịch Thêm vẽTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
draw
verbto produce a picture [..]
Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
I can't draw, but my sister is a great artist.
omegawiki -
paint
verbĐâu là bức vẽ ưng ý nhất của ấy?
Which of these do you consider your best painting?
World Loanword Database (WOLD) -
drawing
nounAny ink that you add to a file that is not recognized as handwriting. [..]
Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
I can't draw, but my sister is a great artist.
MicrosoftLanguagePortal
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- depict
- delineate
- plot
- rendering
- construct
- tracing
- limn
- run
- describe
- depictive
- to draw
- to paint
- paint to contrive
- sketch
- design
- chart
- draft
- portray
- draughtsmanship
- mark
- pencil
- draught
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vẽ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vẽ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đang Vẽ Tiếng Anh đọc Là Gì
-
ĐANG VẼ LÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TÔI ĐANG VẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VẼ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vẽ Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
DRAW | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Top 14 Vẽ Tiếng Anh Là Gì
-
Vẽ Tranh Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Hàng Hiệu
-
Vẽ Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Vẽ đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Vẽ Tranh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Vẽ Bằng Tiếng Anh
-
Vẽ Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Bức Tranh đọc Tiếng Anh Là Gì