Ven Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ven" thành Tiếng Anh

verge, edge, vena là các bản dịch hàng đầu của "ven" thành Tiếng Anh.

ven noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • verge

    noun

    Được rồi, thế giả dụ chúng ta trồng nhiên liệu sinh học cho 1 con đường trên mảng cỏ ven đường đấy thì sao?

    Well, what if we grew the biofuels for a road on the grass verge at the edge of the road?

    GlosbeMT_RnD
  • vein

    enwiki-01-2017-defs
  • edge

    noun

    Chồng tôi có vài chuồng ngựa ở ven thành phố.

    My husband held stable at edge of city.

    GlosbeMT_RnD
  • vena

    noun GlosbeMT_RnD
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ven " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "ven" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đường Ven Hồ Tiếng Anh Là Gì