Vest | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
vest
noun /vest/ Add to word list Add to word list ● a kind of sleeveless shirt worn under a shirt, blouse etc áo lót He was dressed only in (a) vest and underpants. ● American a waistcoat áo gi lê jacket, vest and trousers (also adjective) a vest pocket.(Bản dịch của vest từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
C1,C2Bản dịch của vest
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (無袖保暖)內衣, (貼身穿的)背心, 汗背心… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (无袖保暖)内衣, (贴身穿的)背心, 汗背心… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha camiseta interior, camiseta sin mangas, camiseta de tirantes… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha camiseta regata, colete, colete [masculine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बंडी, एक बाह्या नसलेले अंतरवस्त्र जे शरीराचा वरचा भाग उबदार राहण्यासाठी कपड्यांच्या आत घालतात., बाह्या नसलेला सूती शर्ट जो उन्हाळ्यात खेळताना घालतात… Xem thêm (袖なしの)肌着, ベスト, 肌着(はだぎ)… Xem thêm iç gömleği, fanilâ, yelek… Xem thêm gilet [masculine] (sans manches), maillot [masculine] de corps, camisole… Xem thêm samarreta interior, armilla… Xem thêm onderhemd, vest… Xem thêm ஒரு வகை உள்ளாடை, பெரும்பாலும் ஸ்லீவ்கள் இல்லாமல், உடலின் மேல் பகுதியை மறைக்கிறது… Xem thêm बनियान, गंजी, (गर्मी या खेल के लिए) बिना आस्तीन की शर्ट… Xem thêm બાંડિયું, અંદર પહેરવાનો કબજો, બાંય વિનાની બંડી… Xem thêm undertrøje, vest, veste-… Xem thêm undertröja, väst… Xem thêm anak baju, rompi… Xem thêm das Unterhemd, die Weste, Westen-…… Xem thêm vest [masculine], undertrøye [masculine], undertrøye… Xem thêm بغیر آستیں کی صدری, گرمیوں کے موسم میں پہنی جانے والی بغیر آستین کی بنیان یا صدری, قمیض کے اوپر پہنی جانے والی صدری… Xem thêm жилет, жилетка… Xem thêm ఒక రకమైన లోదుస్తులు, తరచుగా చేతులు లేకుండా ఉండేవి, శరీరం పై భాగాన్ని కప్పి ఉంచేవి… Xem thêm গেঞ্জি, হাতকাটা গেঞ্জি, উত্তমাঙ্গের হাতকাটা পোশাক যা শার্টের ওপর পরা হয়।… Xem thêm tílko, vesta… Xem thêm baju tak berlengan, rompi… Xem thêm เสื้อกล้าม, เสื้อกั๊ก… Xem thêm podkoszulek, kamizelka… Xem thêm 속옷, 조끼… Xem thêm maglia, maglietta, canottiera… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của vest là gì? Xem định nghĩa của vest trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
very very well vesicle vessel vest vestige vet veteran veterinary {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của vest trong tiếng Việt
- life vest
- bulletproof vest
Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add vest to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm vest vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Bộ đồ Vest Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bộ đồ Vest Tiếng Anh Là Gì? - Trekhoedep
-
BỘ VEST Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Áo Vest - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo - Leerit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Thời Trang - VnExpress
-
"Bật Mí" Một Số Từ Vựng Về Quần áo Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
100 Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Phổ Biến Nhất - IELTS Vietop
-
Veston – Wikipedia Tiếng Việt
-
Com Lê – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ KHÁC NHAU GIỮA "SUIT" VÀ "VEST" - Axcela Vietnam
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Quần áo - TOPICA Native
-
"Áo Khoác" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
80 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Quần Áo Giày Dép
-
VEST - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển