Vết Bẩn«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vết bẩn" thành Tiếng Anh
smudge, stain, dirt là các bản dịch hàng đầu của "vết bẩn" thành Tiếng Anh.
vết bẩn + Thêm bản dịch Thêm vết bẩnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
smudge
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
stain
nounRồi người đó nhổ trên vỉa hè, để lại vết bẩn màu đỏ không đẹp mắt.
The person then spits on the pavement, leaving an unsightly red stain.
GlosbeMT_RnD -
dirt
nounXem đồ hắn này, Rossi, vết bẩn.
Look at his clothes, rossi, the dirt stain.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- flaw
- slur
- smear
- soil
- splodge
- splotch
- taint
- tarnish
- grunge
- mark
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vết bẩn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vết bẩn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Từ Dính Bẩn Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BỊ BẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "dính Bẩn" - Dictionary ()
-
Bị Dơ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
BỊ VẤY BẨN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẨN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Stains | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Soiling - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Soil Là Gì
-
"dơ" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dơ Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Mẹo 11 Cách Tẩy Vết Bẩn Trên Áo Trắng, Áo Màu Sạch, Nhanh
-
'bẩn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Các Lỗi May Mặc Trong Tiếng Anh - Aroma
-
Da Lộn Là Gì? Cách Vệ Sinh Giày Da Lộn Luôn Như Mới - ONOFF
-
Bồn Cầu Tiếng Anh Là Gì - Hải Linh