Vết Thâm Tím - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "vết thâm tím" thành Tiếng Anh
bruise là bản dịch của "vết thâm tím" thành Tiếng Anh.
vết thâm tím + Thêm bản dịch Thêm vết thâm tímTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bruise
nounKhi tỉnh dậy, anh có vết thâm tím nào trên tay không?
When you came to, did you have bruises on your arms?
World Loanword Database (WOLD)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vết thâm tím " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vết thâm tím" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bầm Chân Tiếng Anh Là Gì
-
BẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ VẾT BẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"Cô Bị Bầm Tím Nặng ở Tay Và Chân." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 91 Bác Sĩ ơi: Tôi Bị đau - LingoHut
-
Nghĩa Của Từ Vết Bầm Bằng Tiếng Anh
-
Bầm Tím – Wikipedia Tiếng Việt
-
ĐÁNH AI BẦM TÍM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Chăm Sóc Vết Bầm Tím, Bong Gân Và Căng Cơ | Vinmec
-
Giãn Dây Chằng: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách điều Trị
-
Tổng Quan Về Chấn Thương Bụng - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tổng Quan Về Chấn Thương Ngực - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Trật Khớp Cùng đòn: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu Và Cách Phòng Tránh
-
Bong Gân Cổ Chân: Biểu Hiện Và Phương Pháp điều Trị Hiệu Quả, An ...