Vị đắng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
bitter, bitter taste, bitterness là các bản dịch hàng đầu của "vị đắng" thành Tiếng Anh.
vị đắng + Thêm bản dịch Thêm vị đắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bitter
nounTôi sẽ không bao giờ còn thức dậy với một dư vị đắng chát nữa.
Never again, I will wake up with a bitter taste.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
bitter taste
Tôi sẽ không bao giờ còn thức dậy với một dư vị đắng chát nữa.
Never again, I will wake up with a bitter taste.
GlosbeResearch -
bitterness
nounTôi sẽ không bao giờ còn thức dậy với một dư vị đắng chát nữa.
Never again, I will wake up with a bitter taste.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gall
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vị đắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vị đắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ đắng Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "đắng" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
đắng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Vị đắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ đắng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'đắng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
CAY ĐẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐẮNG VÀ CAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bitter | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Thú Vị Nhất - Step Up English
-
Từ Vựng Các Mùi Vị Trong Tiếng Anh: Đắng, Cay, Ngọt, Bùi, Mặn, Chua ...
-
Từ Vựng Về Mùi Vị Trong Tiếng Anh
-
Cay đắng: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...