Vị Giác In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "vị giác" into English
taste, gustation, gustatory are the top translations of "vị giác" into English.
vị giác + Add translation Add vị giácVietnamese-English dictionary
-
taste
nounone of the sensations produced by the tongue
Rõ là anh ta có vị giác không tồi.
Apparently, he has developed a taste for pizza.
en.wiktionary2016 -
gustation
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
gustatory
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- sapor
- the sence of taste
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "vị giác" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "vị giác" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Vị Giác Trong Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Mùi Vị - Leerit
-
Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Thú Vị Nhất - Step Up English
-
Từ Vựng Về Mùi Vị Trong Tiếng Anh
-
5 Giác Quan Trong Tiếng Anh - Learntalk
-
Trọn Bộ Từ Vựng Về Chủ đề Mùi Vị Trong Tiếng Anh Hay Nhất
-
Từ Vựng IELTS Chủ đề Hương Vị Mà Có Thể Bạn Chưa Biết
-
TỪ TIẾNG ANH VỀ MÙI VỊ CÁC LOẠI THỨC ĂN | English For Beginers
-
19 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Trạng Thái, Mùi Vị Thức Ăn
-
The Sixth Sense Trong Tiếng Anh - ENLIZZA
-
Vị Giác Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tiếng Anh Chủ đề: Các Giác Quan (Senses) Của Con Người.
-
VỊ GIÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VỊ GIÁC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Miêu Tả Mùi Vị Thức ăn Trong Tiếng Anh - Yo Talk Station