Ví Tiền Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ví tiền" thành Tiếng Anh
purse, wallet, notecase là các bản dịch hàng đầu của "ví tiền" thành Tiếng Anh.
ví tiền + Thêm bản dịch Thêm ví tiềnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
purse
nounsmall bag for carrying money
Cô với lấy ví tiền và đếm .
She reached for her purse and counted .
en.wiktionary2016 -
wallet
nouncase for keeping money
Tôi đã để ví tiền ở nhà.
I left my wallet at home.
en.wiktionary2016 -
notecase
noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ví tiền " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ví tiền" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Ví Tiền Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Ví Tiền Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Ví" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - StudyTiengAnh
-
Ví Tiền In English - Glosbe Dictionary
-
Cái Ví Tiền Trong Tiếng Anh Là Gì
-
VÍ TIỀN CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Ví Tiền Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
CÁI VÍ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Ví Tiền Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Wallet | Vietnamese Translation
-
" Ví Tiếng Anh Là Gì ? Ví Tiền Trong Tiếng Anh Là Gì - Asiana
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Tiền Bạc - Money (phần 1) - Leerit
-
"ví Tiền" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tiền Tệ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Franc Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary