Vị Trí Trống, Cần Tuyển Mới Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | vị trí trống, cần tuyển mới |
Thuật ngữ vị trí trống, cần tuyển mớiBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ VacancyXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh
| |
| Chủ đề | Chủ đề Hành chính |
Định nghĩa - Khái niệm
Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh là gì?
Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh có nghĩa là Vacancy
- Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh có nghĩa là Vacancy
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Hành chính.
Vacancy Tiếng Anh là gì?
Vacancy Tiếng Anh có nghĩa là Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh.
Ý nghĩa - Giải thích
Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh nghĩa là Vacancy.
Đây là cách dùng Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Hành chính Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh là gì? (hay giải thích Vacancy nghĩa là gì?) . Định nghĩa Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Vị trí trống, cần tuyển mới tiếng Anh / Vacancy. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » định Vị Trí Trong Tiếng Anh Là Gì
-
định Vị Trí Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
định Vị Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"Định Vị" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
ĐỊNH VỊ VỊ TRÍ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của "xác định Vị Trí" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
ĐỊNH VỊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
định Vị Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Xác định Vị Trí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Positioning | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ định Vị Bằng Tiếng Anh
-
Định Vị Tiếng Anh Là Gì
-
Xác định Vị Trí Của Tính Từ Trong Tiếng Anh - Daful Bright Teachers
-
Vị Trí Của Danh Từ Trong Câu - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Vị Trí Của Từ Loại Trong Tiếng Anh - .vn
vị trí trống, cần tuyển mới