VÌ TRỜI ĐANG MƯA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
VÌ TRỜI ĐANG MƯA Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch vì trời đang mưa
because it was raining
{-}
Phong cách/chủ đề:
When its raining, you should.Chúng tôi đã không ra ngoài vì trời đang mưa.
We did not go out for it was raining.Vì trời đang mưa nhẹ nên khó vẫy một chiếc taxi.
Since it was raining, it was also difficult to flag down a taxi.( Họ ở trong nhà bởi vì trời đang mưa.).
The children stayed home because it rained.Nhưng khi nhìn thấy tôi, chị Phụ Tá đã nói với chị kia:“ Này chị, thôi, chị không cần đi nữa,chị Faustina sẽ đi thay cho bởi vì trời đang mưa nặng hạt”.
But when she saw me, she said to her,“No, Sister, you need not go, but Sister Faustina will,because it is raining heavily.”.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtrời mưacơn mưanước mưamưa rơi mưa bão khỏi mưathời tiết mưachống mưaponcho mưamưa xuân HơnSử dụng với trạng từmưa nhiều mưa nhẹ mưa nặng mưa tạnh Sử dụng với động từtổng lượng mưaMẹ không muốn đi vì trời đang mưa rất to.
She doesn't want to come because it's raining too much.Họ đốt lửa và ân cần tiếp đãi tất cả chúng tôi vì trời đang mưa và lạnh.
They built a fire and welcomed us all because it was raining and cold.Sau đó, các con nênsang phòng bên cạnh chơi cho yên lặng, vì trời đang mưa nên không ra ngoài được đâu.
Then you had better go andplay quietly in the other room, because it's raining, and you can't go out.Họ đốt lửa và ân cần tiếp đãi tất cả chúng tôi vì trời đang mưa và lạnh.
They kindled a fire and welcomed all of us because it was raining and cold.….Họ nhóm một đám lửa để hoan nghênh tất cả chúng tôi vì trời đang mưa và lạnh lẽo.
They kindled a fire and welcomed all of us because it was raining and cold.….Trời đang mưa?
Is it raining?Và trời đang mưa.
And it's raining.Trời đang mưa sáng nay.
It was raining this morning.Trời đang mưa to.
It's raining heavily.Trời đang mưa ở Romania.
It's raining in Romania.Lúc đó trời đang mưa.
It was raining.Mắt chị trời đang mưa.
Now MY eyes are raining.Mắt chị trời đang mưa.
My eyes was raining.Trời đang mưa trên Titan!
It's been raining on Titan!( Trời đang mưa vì thế bạn cần sử dụng chiếc dù.).
It's raining, so she will need to use her umbrella.Đi mà, trời đang mưa.
Come on, it's raining.Trời đang mưa ở Oahu.
It's been raining in Ohio.Trời đang mưa ở New York.
It's raining in New York.Trời đang mưa ở New York.
It is raining in new york.( 36) Trời đang mưa nhưng tôi không tin là trời đang mưa..
It is raining, but I don't believe it is raining..Trời đang mưa ở nagoya.
It has been raining in Nashville.Trời đang mưa ở New York.
It was raining in New York.Trời đang mưa ở Oahu.
It's raining here in Ohio.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 28, Thời gian: 0.0204 ![]()
vị thế đàm phánvị thế giao dịch

Tiếng việt-Tiếng anh
vì trời đang mưa English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Vì trời đang mưa trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
trờidanh từheavengodskysungoodnessđangtrạng từcurrentlyđangđộng từareiswasammưadanh từrainrainfallprecipitationmưatính từrainymưađộng từwetTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Trời đang Mưa Rất To Tiếng Anh Là Gì
-
Trời đang Mưa Rất To Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Trời Mưa To In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Trời đang Mưa In English - Glosbe Dictionary
-
41 Câu Giao Tiếp Chủ đề Thời Tiết | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Trời Mưa Trong Tiếng Anh đọc Là Gì - Học Tốt
-
TỪ VỰNG VỀ CÁC MỨC ĐỘ CỦA TRỜI... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
Thời Tiết - Tiếng Anh - Speak Languages
-
41 Câu Giao Tiếp Về Thời Tiết - Langmaster
-
Trời Mưa Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thời Tiết - Tiếp Theo: Từ Vựng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Mưa - StudyTiengAnh
-
Tổng Hợp Thành Ngữ Tiếng Anh Về Mưa Thông Dụng Nhất Bạn Nên Biết!
-
Miêu Tả Thời Tiết Bằng Tiếng Anh - Trung Tâm Ngoại Ngữ SaiGon Vina