Vì Vậy - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
so, accordingly, thus là các bản dịch hàng đầu của "vì vậy" thành Tiếng Anh.
vì vậy + Thêm bản dịch Thêm vì vậyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
so
adverbVí dụ, tôi rất tức giận với mẹ tôi, vì vậy tôi giận cá chém thới.
For example, I am so furious with my mother, so I took it out on you.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
accordingly
adverbÝ nghĩa của giờ giấc quan trọng ra sao, chúng tôi không biết nhưng vì vậy, hãy cảnh giác. "
Just what significance the hour set may have, we do not know but be on alert accordingly. "
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
thus
adverbThị trường này sẽ chủ yếu buôn bán xe hơi cũ , vì vậy làm giảm chất lượng sản phẩm chung .
So this market would deal primarily in lemons , thus reducing overall product quality .
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- wherefore
- consequently
- therefore
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vì vậy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vì vậy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Vì Vây Tiếng Anh Là Gì
-
VÌ VẬY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VÌ VẬY - Translation In English
-
83 Từ Nối Trong Tiếng Anh (Học Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày)
-
Results For Chính Vì Vậy Translation From Vietnamese To English
-
Từ điển Việt Anh "vì Vây" - Là Gì?
-
BỊ VÂY QUANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BAO VÂY BỞI KẺ THÙ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vì Vậy Tiếng Anh Là Gì
-
26 CÁCH NÓI ĐỒNG Ý VỚI Ý KIẾN CỦA AI ĐÓ - TFlat
-
19 Lợi Thế Của Việc Học Tiếng Anh Mà "giới Siêu Lười" Cũng Phải "động ...
-
Từ A đến Z Các Loại Câu Hỏi Trong Tiếng Anh - Anh Ngữ Athena