Việc đi Lại In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Việc đi Lên Chủ Nghĩa Xã Hội đối Với Nước Ta Là Sự Lựa Chọn đúng đắn Vì
- Việc Doanh Nghiệp Mời Khách Hàng Dùng Thử Nước Hoa Mới Tại Siêu Thị Là Hình Thức Nghiên Cứu
- Việc Doanh Nghiệp Mua Hợp đồng Bảo Hiểm Là Sử Dụng Phương Pháp Quản Lý Rủi Ro Nào
- Việc Doanh Nghiệp Tìm Các đoạn Thị Trường Khác Cho Sản Phẩm Hiện Tại Là Thực Hiện Chiến Lược Nào
- Việc đọc Có Nghĩa Là Gì
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "việc đi lại" into English
going is the translation of "việc đi lại" into English.
việc đi lại + Add translation Add việc đi lạiVietnamese-English dictionary
-
going
adjective noun verbCon nhện đã bắt đầu quan tâm tới việc đi lại của ngài.
The spider has taken a great interest in your comings and goings.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "việc đi lại" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "việc đi lại" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Việc đi Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Việc đi Lại Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
ĐI LẠI TRONG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ ĐI LẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thuận Tiện Cho Việc đi Lại In English With Examples
-
Từ điển Việt Anh "đi Lại" - Là Gì?
-
SỰ ĐI LẠI - Translation In English
-
"sự đi Lại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Q: "Chủ động Việc đi Lại" Trong... - Mr Vu's English Classes | Facebook
-
Đi Lại Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Việc đi Lại - Speak Languages
-
đi Lại Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật