Việc Học In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "việc học" into English
learning, Của mình are the top translations of "việc học" into English.
việc học + Add translation Add việc họcVietnamese-English dictionary
-
learning
noun verbHọc một thứ tiếng có thể được so sánh với việc học bơi.
Learning a language is like learning to swim.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "việc học" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Việc học + Add translation Add Việc họcVietnamese-English dictionary
-
Của mình
noun Mascylin [email protected]
Translations of "việc học" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Việc Học Tiếng Anh Là Gì
-
VIỆC HỌC HÀNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Việc Học Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VIỆC HỌC HÀNH - Translation In English
-
VIỆC HỌC ĐẠI HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TẬP TRUNG VÀO VIỆC HỌC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chuyên Gia Nói Rằng Việc Học Tiếng Anh Mang Lại Lợi ích Cho Cả Cuộc ...
-
Mục đích Của Việc Học Tiếng Anh Là Gì - .vn
-
Học Tiếng Anh Hiệu Quả: Những điều Bạn Chưa Biết
-
Những Lợi ích Của Việc Học Tiếng Anh - Clever Academy
-
'Đừng Học Tiếng Anh, Hãy Sử Dụng' - VnExpress
-
19 Lợi Thế Của Việc Học Tiếng Anh Mà "giới Siêu Lười" Cũng Phải "động ...
-
Viết đoạn Văn Bằng Tiếng Anh Về Việc Học Tiếng Anh - Step Up English
-
Mục đích Học Tiếng Anh để Làm Gì? | ECORP ENGLISH