Viện Trợ Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
to aid, to help, Aid là các bản dịch hàng đầu của "viện trợ" thành Tiếng Anh.
viện trợ + Thêm bản dịch Thêm viện trợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
to aid
verbVậy thì tất cả những thứ này liên quan như thế nào đến viện trợ?
So how does all this relate to aid?
GlosbeMT_RnD -
to help
verbNhiều năm trước, ta ở Rwanda... giúp các nhà thờ địa phương viện trợ đồ và nơi an toàn cho người tị nạn.
Years later, I was in Rwanda... trying to help local churches provide aid and sanctuary to refugees.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viện trợ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Viện trợ + Thêm bản dịch Thêm Viện trợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Aid
Viện trợ như một phần trong thu nhập quốc dân
Aid as a proportion of national income
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
Bản dịch "viện trợ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Viện Trợ Tiếng Anh
-
VIỆN TRỢ - Translation In English
-
VIỆN TRỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
VIỆN TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Viện Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"viện Trợ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'viện Trợ' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ Viện Trợ Bằng Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Viện Trợ | Vietnamese Translation
-
Từ điển Tiếng Việt "viện Trợ" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "các Cơ Quan Viện Trợ Nước Ngoài" - Là Gì?
-
Phân Biệt "aid", "help" Và "assist" - Langmaster
-
Tổng Lãnh Sự Quán Nhật Bản Tại TP.HCM Consulate General Of ...