Việt Nam - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Việt Nam" thành Tiếng Anh

Vietnam, Vietnamese, Socialist Republic of Vietnam là các bản dịch hàng đầu của "Việt Nam" thành Tiếng Anh.

Việt Nam adjective proper ngữ pháp

cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Vietnam

    proper

    country in Southeast Asia [..]

    Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.

    Hochiminh City is the largest city in Vietnam.

    en.wiktionary.org
  • Vietnamese

    adjective proper

    of or pertaining to Vietnam [..]

    Tôi có rất nhiều sách học tiếng Việt Nam.

    I have many Vietnamese learning books.

    en.wiktionary.org
  • Vietnam

    enwiki-01-2017-defs
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Viet Nam
    • guitarist
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Việt Nam " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Việt nam + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vietnamese

    Tôi có rất nhiều sách học tiếng Việt Nam.

    I have many Vietnamese learning books.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
việt nam + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • vietnam

    Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.

    Hochiminh City is the largest city in Vietnam.

    wiki

Hình ảnh có "Việt Nam"

Vietnam Vietnam Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Việt Nam" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Việt Nam