Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Gánh Chịu
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gánh chịu Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: gánh chịu Probably related with: | Vietnamese | English |
| gánh chịu | bear ; incurred ; may feel ; suffer ; suffered ; suffers ; take ; taking on ; through ; |
| gánh chịu | bear ; incurred ; may feel ; suffer ; suffered ; suffers ; take ; taking on ; through ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Gánh Chịu Tiếng Anh
-
• Gánh Chịu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Incur | Glosbe
-
GÁNH CHỊU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Gánh Chịu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Gánh Chịu Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'gánh Chịu' Trong Từ điển Lạc Việt
-
GÁNH CHỊU - Translation In English
-
PHẢI GÁNH CHỊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÓ THỂ GÁNH CHỊU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"gánh Chịu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gánh Chịu Hậu Quả Tiếng Anh Là Gì
-
Hạnh Phúc Hay Đau Khổ? Nỗi Đau Nào Bạn Dám Gánh Chịu
-
Nghĩa Của Từ Gánh Chịu - Từ điển Việt - Soha Tra Từ
-
'gánh Chịu': NAVER Từ điển Hàn-Việt