Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Móng Vuốt
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: móng vuốt Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: móng vuốt Best translation match: | Vietnamese | English |
| móng vuốt | * noun -claws |
| Vietnamese | English |
| móng vuốt | claws ; paw ; talons ; the claw ; the claws ; |
| móng vuốt | claws ; paw ; talons ; the claw ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Móng Vuốt Dịch Tiếng Anh
-
Móng Vuốt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
MÓNG VUỐT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Móng Vuốt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MÓNG VUỐT - Translation In English
-
MÓNG VUỐT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
MÓNG VUỐT SẮC NHỌN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Móng Vuốt: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Nghĩa Của Từ Móng Vuốt Bằng Tiếng Anh
-
Vuốt – Wikipedia Tiếng Việt
-
"móng Vuốt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Claw Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Móng Vuốt Quạ Đen (I): Sáu Kẻ Bất Hảo - Goodreads