Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Vôi Bột
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: vôi bột Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: vôi bột Probably related with: | Vietnamese | English |
| vôi bột | ceases ; |
| vôi bột | ceases ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bột Vôi In English
-
BỘT VÔI In English Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Vôi Bột In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Vôi Bột In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Vôi Bột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'vôi Bột' In Vietnamese - English
-
Vôi Bột Trong Tiếng Anh Gọi Là Limepoder.Vôi Bột Mịn , Có Màu Trắng ...
-
Translation In English - BỘT
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
English/Vietnamese Food Dictionary - VietnaMenu
-
"vôi Bột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vôi Bột - Công Ty TNHH Phú Thành Đạt
-
Công Thức Làm Bánh Mì Ngũ Cốc Với Bột Bakels | By New Viet Dairy