Vôi Bột Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
vôi bột
* dtừ
powdered lime
Từ điển Việt Anh - VNE.
vôi bột
powdered lime



Từ liên quan- vôi
- vôi hồ
- vôi bột
- vôi cát
- vôi cục
- vôi hóa
- vôi tôi
- vôi vữa
- vôi chín
- vôi nước
- vôi sống
- vôi đỏ ý
- vôi vỏ sò
- vôi để tôi
- vôi bột trắng
- vôi quét tường
- vôi gạch đổ nát
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Bột Vôi In English
-
BỘT VÔI In English Translation - Tr-ex
-
Glosbe - Vôi Bột In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Vôi Bột In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Meaning Of 'vôi Bột' In Vietnamese - English
-
Vôi Bột Trong Tiếng Anh Gọi Là Limepoder.Vôi Bột Mịn , Có Màu Trắng ...
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Vôi Bột
-
Translation In English - BỘT
-
Từ điển Tiếng Anh Trong Bếp: Các Loại Bột Cơ Bản - Candy Can Cook
-
English/Vietnamese Food Dictionary - VietnaMenu
-
"vôi Bột" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vôi Bột - Công Ty TNHH Phú Thành Đạt
-
Công Thức Làm Bánh Mì Ngũ Cốc Với Bột Bakels | By New Viet Dairy