→ Vĩnh Cửu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
permanent, abiding, eternity là các bản dịch hàng đầu của "vĩnh cửu" thành Tiếng Anh.
vĩnh cửu + Thêm bản dịch Thêm vĩnh cửuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
permanent
adjective nounNhưng chuyện đó không phải là vĩnh cửu chứ?
But won't that go on our permanent records?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
abiding
adjectiveTôi biết ơn cho di sản vĩnh cửu mà mỗi vị trong số 15 vị này để lại.
I am grateful for the abiding legacy left by each one of those 15 men.
GlosbeMT_RnD -
eternity
nounCác em không thể chọn những quyết định vĩnh cửu mà không có những hậu quả vĩnh cửu.
You can’t make eternal decisions without eternal consequences.
GlosbeResearch
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- perdurable
- sempiternal
- standing
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vĩnh cửu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "vĩnh cửu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Vĩnh Cửu đọc Tiếng Anh Là Gì
-
VĨNH CỬU - Translation In English
-
Vĩnh Cửu In English - Glosbe Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "vĩnh Cửu" - Là Gì?
-
Vĩnh Cửu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
VĨNH CỬU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xuất Xứ Các Tên Gọi (tiếp Theo) - Tuổi Trẻ Online
-
Vĩnh Cửu Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Tên Tiếng Anh Hay Cho Nam Và Nữ
-
Ý Nghĩa Các CON SỐ Trong Tiếng Trung Quốc Là Gì? 520 Là Gì?